镇定
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "镇定" (zhèndìng) mang nghĩa "bình tĩnh", kết hợp bởi 镇 (zhèn - trấn): "thị trấn" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 镇: Quả cân bằng kim loại (钅) có trọng lượng chân thật (真) đặt xuống giữ yên mọi vật, cũng chỉ nơi đô hội vững vàng là thị trấn, trấn giữ (镇). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 镇定
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:trấn tĩnh, bình tĩnh, điềm tĩnh, giữ bình tĩnh, thuốc an thần (danh từ hóa trong y học).
Ví dụ (5)
遇到火灾时,一定要保持镇定。
Khi gặp hỏa hoạn, nhất định phải giữ bình tĩnh.
When a fire breaks out, be sure to stay calm.
虽然心里很慌,但他表面上装得很镇定。
Tuy trong lòng rất hoảng, nhưng bề ngoài anh ấy giả vờ rất điềm tĩnh.
Although he was panicking inside, he appeared calm on the surface.
医生给他打了一针镇定剂。
Bác sĩ đã tiêm cho anh ấy một mũi thuốc an thần (thuốc trấn tĩnh).
The doctor gave him a sedative injection.
面对突发状况,他表现得异常镇定。
Đối mặt với tình huống bất ngờ, anh ấy thể hiện sự bình tĩnh lạ thường.
He remained remarkably calm in the face of the emergency.
深呼吸几次,让自己镇定下来。
Hít sâu vài lần, để bản thân trấn tĩnh lại.
Take a few deep breaths and calm yourself down.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây