定金
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "定金" (dìngjīn) mang nghĩa "Tiền đặt cọc", kết hợp bởi 定 (dìng - định): "xác định" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 定金
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiền đặt cọc
Ví dụ (3)
买房前需要支付定金。
Trước khi mua nhà cần trả tiền đặt cọc.
You need to pay a deposit before buying a house.
如果取消订单,定金不退。
Nếu hủy đơn hàng, tiền đặt cọc không được hoàn lại.
If you cancel the order, the deposit is non-refundable.
他已经交了五千元定金。
Anh ấy đã nộp năm nghìn tệ tiền đặt cọc.
He has already paid a deposit of five thousand yuan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây