协定
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Khi các bên cùng góp sức hợp tác (协: mười phần 十 nỗ lực giải quyết công việc 办) để xác lập một văn bản chính thức vững chắc dưới mái nhà chung (定: bộ Miên 宀 và chữ Chính 正), đó chính là bản "hiệp định" (协定).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 协定
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hiệp định
Ví dụ (3)
双方签署了贸易协定。
Hai bên ký hiệp định thương mại.
Both parties signed a trade agreement.
这个协定下月生效。
Hiệp định này có hiệu lực vào tháng sau.
This agreement takes effect next month.
协定内容已经公布。
Nội dung hiệp định đã được công bố.
The contents of the agreement have been made public.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây