买卖协定
—
Gợi nhớ
Từ "买卖协定" (mǎimài xiédìng) mang nghĩa "Hiệp định mua bán", kết hợp bởi 买 (mǎi - mãi): "mua" + 卖 (mài - mại): "bán" + 协 (xié - hiệp): "hợp tác" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 买: Đưa tay ngoắc lấy (乛) món hàng đứng đầu danh sách (头) ngoài chợ rồi trả tiền mang về nhà chính là đi mua, sắm sửa (买). • Chữ 卖: Mua hàng về (买) rồi bày ra chợ phân phối đi mười phương (十) để trao đổi kiếm lời gọi là bán, bán hàng (卖). • Chữ 协: Mười người (十) cùng góp sức lực (办) chung lưng đấu cật để hoàn thành công việc lớn, gọi là hợp tác, hiệp trợ (协). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 买卖协定
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hiệp định mua bán
Ví dụ (2)
双方就产品的价格和交货时间达成了买卖协定。
Hai bên đã đạt được hiệp định mua bán về giá sản phẩm và thời gian giao hàng.
Both parties reached a sales agreement on the product price and delivery time.
签署买卖协定是开展长期合作的第一步。
Ký kết hiệp định mua bán là bước đầu tiên để triển khai hợp tác lâu dài.
Signing a sales agreement is the first step in developing long-term cooperation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây