ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
买卖协定
mǎimài xiédìng
Hiệp định mua bán
Hán việt: mãi mại hiệp định
—

Gợi nhớ

Từ "买卖协定" (mǎimài xiédìng) mang nghĩa "Hiệp định mua bán", kết hợp bởi 买 (mǎi - mãi): "mua" + 卖 (mài - mại): "bán" + 协 (xié - hiệp): "hợp tác" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 买: Đưa tay ngoắc lấy (乛) món hàng đứng đầu danh sách (头) ngoài chợ rồi trả tiền mang về nhà chính là đi mua, sắm sửa (买). • Chữ 卖: Mua hàng về (买) rồi bày ra chợ phân phối đi mười phương (十) để trao đổi kiếm lời gọi là bán, bán hàng (卖). • Chữ 协: Mười người (十) cùng góp sức lực (办) chung lưng đấu cật để hoàn thành công việc lớn, gọi là hợp tác, hiệp trợ (协). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).

Thành phần cấu tạo

买卖协定
mǎimài xiédìng
Hiệp định mua bán
买
mǎi • mãi
mua
乛
Nét ngang gấp
Hành động lấy xuống (phía trên)
头
Đầu (biến thể)
Phần đầu, đỉnh (phía dưới)
卖
mài • mại
bán
十
Bộ Thập
Mười, nhiều (phía trên)
买
Mãi
Mua (phía dưới)
协
xié • hiệp
hợp tác
十
Bộ Thập
Mười, nhiều (phía trên)
办
Biện (biến thể)
Làm (nằm bên phải)
定
dìng • định
xác định
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
正
Chính (biến thể)
Chính xác (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hiệp định mua bán
Ví dụ (2)
shuāngfāng双方jiù就chǎnpǐn产品de的jiàgé价格hé和jiāohuò交货shíjiān时间dáchéng达成le了mǎimai买卖xiédìng协定。
Hai bên đã đạt được hiệp định mua bán về giá sản phẩm và thời gian giao hàng.
Both parties reached a sales agreement on the product price and delivery time.
qiānshǔ签署mǎimai买卖xiédìng协定shì是kāizhǎn开展chángqī长期hézuò合作de的dìyī第一bù步。
Ký kết hiệp định mua bán là bước đầu tiên để triển khai hợp tác lâu dài.
Signing a sales agreement is the first step in developing long-term cooperation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây