ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
买了
mǎi le
đã mua
Hán việt: mãi liễu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "买了" (mǎi le) mang nghĩa "đã mua", kết hợp bởi 买 (mǎi - mãi): "mua" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 买: Đưa tay ngoắc lấy (乛) món hàng đứng đầu danh sách (头) ngoài chợ rồi trả tiền mang về nhà chính là đi mua, sắm sửa (买). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

买了
mǎi le
đã mua
买
mǎi • mãi
mua
乛
Nét ngang gấp
Hành động lấy xuống (phía trên)
头
Đầu (biến thể)
Phần đầu, đỉnh (phía dưới)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:đã mua
Ví dụ (3)
wǒ我mǎi买le了yì一běn本shū书。
Tôi đã mua một cuốn sách.
I bought a book.
tā她mǎi买le了xīn新yīfu衣服。
Cô ấy đã mua quần áo mới.
She bought new clothes.
tā他zài在shìchǎng市场mǎi买le了shuǐguǒ水果。
Anh ấy mua trái cây ở chợ.
He bought fruit at the market.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây