买了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "买了" (mǎi le) mang nghĩa "đã mua", kết hợp bởi 买 (mǎi - mãi): "mua" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 买: Đưa tay ngoắc lấy (乛) món hàng đứng đầu danh sách (头) ngoài chợ rồi trả tiền mang về nhà chính là đi mua, sắm sửa (买). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:đã mua
Ví dụ (3)
我买了一本书。
Tôi đã mua một cuốn sách.
I bought a book.
她买了新衣服。
Cô ấy đã mua quần áo mới.
She bought new clothes.
他在市场买了水果。
Anh ấy mua trái cây ở chợ.
He bought fruit at the market.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây