免不了
HSK 5
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "免不了" (miǎnbuliǎo) mang nghĩa "Không tránh khỏi, tất nhiên", kết hợp bởi 免 (miǎn - miễn): "Miễn" + 不 (bù - bất): "không" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 免: Hình ảnh con thỏ nhanh nhẹn rút chân chạy thoát khỏi vòng vây nguy hiểm, mang nghĩa tránh khỏi, miễn trừ và giảm bớt (免). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 免不了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:khó tránh khỏi, không tránh được, tất yếu sẽ xảy ra (thường chỉ những điều không mong muốn hoặc quy luật tự nhiên).
Ví dụ (5)
刚开始学习,免不了会犯错误。
Mới bắt đầu học, khó tránh khỏi sẽ phạm sai lầm.
When you first start learning, making mistakes is unavoidable.
两个人在一起生活,免不了会有摩擦。
Hai người sống cùng nhau, khó tránh khỏi sẽ có va chạm (xích mích).
When two people live together, friction is unavoidable.
上了年纪,免不了有些病痛。
Có tuổi rồi, không tránh được có chút ốm đau.
As people get older, some aches and illnesses are unavoidable.
只要是比赛,就免不了有输赢。
Hễ là thi đấu thì tất yếu (không tránh khỏi) có thắng có thua.
As long as it's a competition, there are bound to be winners and losers.
看到这情景,他免不了要伤心。
Nhìn thấy cảnh này, anh ấy không tránh khỏi đau lòng.
Seeing this scene, he couldn't help but feel sad.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây