协调
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "协调" (xiétiáo) mang nghĩa "Phối hợp, hài hòa", kết hợp bởi 协 (xié - hiệp): "hợp tác" + 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 协: Mười người (十) cùng góp sức lực (办) chung lưng đấu cật để hoàn thành công việc lớn, gọi là hợp tác, hiệp trợ (协). • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 协调
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Phối hợp, hài hòa
Ví dụ (3)
我们需要协调各部门的工作。
Chúng ta cần phối hợp công việc của các bộ phận.
We need to coordinate the work of various departments.
这两种颜色很协调。
Hai màu này rất hài hòa.
These two colors go very well together.
经理负责协调团队成员。
Quản lý phụ trách điều phối các thành viên nhóm.
The manager is responsible for coordinating team members.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây