ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
协调
xiétiáo
Phối hợp, hài hòa
Hán việt: hiệp điều
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "协调" (xiétiáo) mang nghĩa "Phối hợp, hài hòa", kết hợp bởi 协 (xié - hiệp): "hợp tác" + 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 协: Mười người (十) cùng góp sức lực (办) chung lưng đấu cật để hoàn thành công việc lớn, gọi là hợp tác, hiệp trợ (协). • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调).

Thành phần cấu tạo

协调
xiétiáo
Phối hợp, hài hòa
协
xié • hiệp
hợp tác
十
Bộ Thập
Mười (nằm bên trái)
办
Biện (biến thể)
Làm (nằm bên phải)
调
diào / tiáo • điều
giọng điệu
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
周
Chu
Xung quanh / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Phối hợp, hài hòa
Ví dụ (3)
wǒmen我们xūyào需要xiétiáo协调gè各bùmén部门de的gōngzuò工作。
Chúng ta cần phối hợp công việc của các bộ phận.
We need to coordinate the work of various departments.
zhè这liǎng两zhǒng种yánsè颜色hěn很xiétiáo协调。
Hai màu này rất hài hòa.
These two colors go very well together.
jīnglǐ经理fùzé负责xiétiáo协调tuánduì团队chéngyuán成员。
Quản lý phụ trách điều phối các thành viên nhóm.
The manager is responsible for coordinating team members.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây