色调
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "色调" (sèdiào) mang nghĩa "Sắc thái, tông màu", kết hợp bởi 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu" + 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色). • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 色调
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sắc thái, tông màu
Ví dụ (3)
这个房间的色调很温暖。
Tông màu của căn phòng này rất ấm áp.
The color tone of this room is very warm.
这幅画以蓝色色调为主。
Bức tranh này chủ yếu dùng tông màu xanh lam.
This painting features mainly blue tones.
设计师调整了网页的色调。
Nhà thiết kế đã chỉnh tông màu của trang web.
The designer adjusted the color scheme of the webpage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây