强调
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "强调" (qiángdiào) mang nghĩa "Nhấn mạnh, khẳng định", kết hợp bởi 强 (qiáng / jiàng - cường): "Mạnh mẽ" + 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 强: Cánh cung cứng cáp (弓) dù trải qua bao thử thách (虽) vẫn bắn tên đi xa vạn dặm, thể hiện ý chí mạnh mẽ, hùng mạnh (强). • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 强调
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhấn mạnh (làm nổi bật tầm quan trọng của vấn đề).
Ví dụ (5)
老师在课堂上反复强调了这次考试的重要性。
Giáo viên ở trên lớp đã nhấn mạnh đi nhấn mạnh lại tầm quan trọng của kỳ thi này.
The teacher repeatedly stressed the importance of this exam in class.
我想再次强调一点,安全第一。
Tôi muốn nhấn mạnh lại một điểm, an toàn là trên hết.
I want to emphasize one point again: safety comes first.
会议强调了我们要团结合作,共同面对困难。
Cuộc họp đã nhấn mạnh việc chúng ta phải đoàn kết hợp tác, cùng nhau đối mặt khó khăn.
The meeting emphasized that we need to unite and cooperate in order to face the difficulties together.
不需要特别强调理由,结果才是最重要的。
Không cần phải đặc biệt nhấn mạnh lý do, kết quả mới là quan trọng nhất.
There’s no need to place special emphasis on the reasons; the result is what matters most.
由于时间紧迫,他只强调了几个关键点。
Do thời gian gấp rút, anh ấy chỉ nhấn mạnh vài điểm mấu chốt.
Because time was tight, he only emphasized a few key points.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây