富强
HSK 5-6 (Chủ đề Chính trị/Xã hội)
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "富强" (fùqiáng) mang nghĩa "Giàu mạnh, thịnh vượng", kết hợp bởi 富 (fù - phú): "giàu có" + 强 (qiáng / jiàng - cường): "Mạnh mẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 富: Dưới mái nhà ấm êm (宀) có ruộng đồng và vò rượu đầy ắp (畐) chính là biểu tượng của cuộc sống giàu có, phong phú (富). • Chữ 强: Cánh cung cứng cáp (弓) dù trải qua bao thử thách (虽) vẫn bắn tên đi xa vạn dặm, thể hiện ý chí mạnh mẽ, hùng mạnh (强).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 富强
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:giàu mạnh, phồn vinh và cường thịnh (thường dùng để miêu tả đất nước, quốc gia).
Ví dụ (5)
祝愿我们的祖国繁荣富强。
Chúc cho tổ quốc của chúng ta phồn vinh giàu mạnh.
We wish our motherland prosperity and strength.
国家富强是人民幸福的基础。
Quốc gia giàu mạnh là nền tảng cho hạnh phúc của nhân dân.
A prosperous and strong nation is the foundation of the people's happiness.
为了实现国家的富强,我们需要共同努力。
Để hiện thực hóa sự giàu mạnh của đất nước, chúng ta cần cùng nhau nỗ lực.
To achieve national prosperity and strength, we need to work together.
科技创新是国家走向富强的关键。
Đổi mới khoa học công nghệ là chìa khóa để đất nước đi tới sự giàu mạnh.
Technological innovation is the key to a nation's rise to prosperity and strength.
我们的目标是建设一个富强、民主、文明、和谐的国家。
Mục tiêu của chúng ta là xây dựng một đất nước giàu mạnh, dân chủ, văn minh, hài hòa.
Our goal is to build a prosperous, strong, democratic, civilized, and harmonious country.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây