富翁
个
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "富翁" (fùwēng) mang nghĩa "Người giàu có", kết hợp bởi 富 (fù - phú): "giàu có" + 翁 (wēng - ông): "ông già". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 富: Dưới mái nhà ấm êm (宀) có ruộng đồng và vò rượu đầy ắp (畐) chính là biểu tượng của cuộc sống giàu có, phong phú (富). • Chữ 翁: Người đàn ông lớn tuổi đáng kính (公) có chòm râu bạc trắng mềm mại như bộ lông vũ (羽) được mọi người gọi là ông già, cụ ông (翁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 富翁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phú ông, người giàu có, triệu phú/tỷ phú.
Ví dụ (5)
他的梦想是成为一名百万富翁。
Ước mơ của anh ấy là trở thành một triệu phú.
His dream is to become a millionaire.
那位富翁捐了很多钱给慈善机构。
Vị phú ông đó đã quyên góp rất nhiều tiền cho tổ chức từ thiện.
That wealthy man donated a lot of money to charity.
从穷光蛋变成亿万富翁。
Từ kẻ nghèo rớt mồng tơi biến thành tỷ phú.
He went from being penniless to becoming a billionaire.
即使是大富翁,也有自己的烦恼。
Cho dù là đại phú ông (người rất giàu), cũng có những phiền não của riêng mình.
Even the very rich have their own troubles.
《贫民窟的百万富翁》是一部很好的电影。
"Triệu phú khu ổ chuột" là một bộ phim rất hay.
"Slumdog Millionaire" is a very good movie.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây