贫富
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "贫富" (pín fù) mang nghĩa "nghèo giàu, khoảng cách giàu nghèo", kết hợp bởi 贫 (pín - bần): "Nghèo" + 富 (fù - phú): "giàu có". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贫: Số tiền tài ít ỏi (贝) lại bị đem chia nhỏ (分) ra nhiều phần đến mức chẳng còn lại gì chính là cảnh túng thiếu, nghèo khó (贫). • Chữ 富: Dưới mái nhà ấm êm (宀) có ruộng đồng và vò rượu đầy ắp (畐) chính là biểu tượng của cuộc sống giàu có, phong phú (富).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 贫富
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nghèo giàu, khoảng cách giàu nghèo
Ví dụ (5)
这里的贫富差距越来越大。
Khoảng cách giàu nghèo ở đây ngày càng lớn.
The gap between the rich and the poor here is growing wider and wider.
那个国家的贫富悬殊问题很严重。
Vấn đề chênh lệch giàu nghèo ở quốc gia đó rất nghiêm trọng.
The problem of the wide gap between rich and poor in that country is very serious.
无论贫富,每个人都应该有受教育的权利。
Bất kể giàu nghèo, mỗi người đều nên có quyền được hưởng nền giáo dục.
Everyone, rich or poor, should have the right to education.
社会财富分配不公导致了贫富分化。
Việc phân bổ của cải xã hội không công bằng đã dẫn đến sự phân hóa giàu nghèo.
Unfair distribution of social wealth has led to a widening divide between the rich and the poor.
法律面前,贫富平等。
Trước pháp luật, người giàu và người nghèo đều bình đẳng.
Before the law, rich and poor are equal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây