富裕
HSK7-9
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "富裕" (fùyù) mang nghĩa "Giàu có, có nhiều tiền", kết hợp bởi 富 (fù - phú): "giàu có" + 裕 (yù - dụ): "dư dả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 富: Dưới mái nhà ấm êm (宀) có ruộng đồng và vò rượu đầy ắp (畐) chính là biểu tượng của cuộc sống giàu có, phong phú (富). • Chữ 裕: Trong tủ có đầy quần áo ấm (衤) và trong kho có thóc lúa chất đầy như thung lũng (谷), biểu thị cuộc sống dư dả, sung túc (裕).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 富裕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:giàu có, sung túc, khá giả, thịnh vượng.
Ví dụ (5)
经过多年的努力,村民们终于过上了富裕的生活。
Qua nhiều năm nỗ lực, dân làng cuối cùng cũng đã có được cuộc sống sung túc.
After years of hard work, the villagers finally achieved a prosperous life.
我们要努力实现全体人民的共同富裕。
Chúng ta phải nỗ lực thực hiện sự thịnh vượng chung (cùng nhau giàu có) cho toàn thể nhân dân.
We must strive to achieve common prosperity for all the people.
他出生在一个富裕的家庭。
Anh ấy sinh ra trong một gia đình giàu có.
He was born into a wealthy family.
这个地区资源丰富,经济富裕。
Khu vực này tài nguyên phong phú, kinh tế thịnh vượng.
This region is rich in resources and economically prosperous.
勤劳致富是通向富裕的必由之路。
Cần cù làm giàu là con đường tất yếu dẫn đến sự sung túc.
Hard work is the only sure path to prosperity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây