富含
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "富含" (fùhán) mang nghĩa "chứa nhiều, giàu chất dinh dưỡng", kết hợp bởi 富 (fù - phú): "giàu có" + 含 (hán - hàm): "Chứa đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 富: Dưới mái nhà ấm êm (宀) có ruộng đồng và vò rượu đầy ắp (畐) chính là biểu tượng của cuộc sống giàu có, phong phú (富). • Chữ 含: Từ giây phút hiện tại (今), cái miệng (口) vẫn ngậm chặt viên ngọc quý bên trong mà không nói ra, biểu thị sự bao hàm, chứa đựng (含).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 富含
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chứa nhiều, giàu chất dinh dưỡng
Ví dụ (5)
橙子富含维生素C。
Quả cam giàu vitamin C.
Oranges are rich in vitamin C.
这种鱼富含蛋白质,对身体很好。
Loại cá này chứa nhiều protein, rất tốt cho cơ thể.
This kind of fish is rich in protein and is very good for your health.
多吃富含膳食纤维的蔬菜有助于消化。
Ăn nhiều rau xanh giàu chất xơ giúp ích cho việc tiêu hóa.
Eating more vegetables rich in dietary fiber helps digestion.
坚果富含健康的脂肪和矿物质。
Các loại hạt chứa nhiều chất béo lành mạnh và khoáng chất.
Nuts are rich in healthy fats and minerals.
这里的土壤富含矿物质,非常适合种植茶叶。
Đất ở đây giàu khoáng chất, rất thích hợp để trồng trà.
The soil here is rich in minerals and is very suitable for growing tea.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây