ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
包含
bāohán
bao hàm, chứa đựng, bao gồm (thường là ý nghĩa, tình cảm, yếu tố trừu tượng).
Hán việt: bao hàm
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "包含" (bāohán) mang nghĩa "bao gồm", kết hợp bởi 包 (bāo - bao): "Gói" + 含 (hán - hàm): "Chứa đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 包: Vòng tay ôm ấp (勹) che chở đứa bé (巳) nằm gọn bên trong lòng mẹ gợi hình ảnh bọc kín, gói ghém (包). • Chữ 含: Từ giây phút hiện tại (今), cái miệng (口) vẫn ngậm chặt viên ngọc quý bên trong mà không nói ra, biểu thị sự bao hàm, chứa đựng (含).

Thành phần cấu tạo

包含
bāohán
bao gồm
包
bāo • bao
Gói
勹
Bộ Bao
Bao bọc (phía ngoài)
巳
Tỵ
Thai nhi / âm đọc (phía trong)
含
hán • hàm
Chứa đựng
人
Bộ Nhân
Người (phía trên - biến thể)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:bao hàm, chứa đựng, bao gồm (thường là ý nghĩa, tình cảm, yếu tố trừu tượng).
Ví dụ (5)
zhè这jù句huà话bāohán包含zhe着shēnkè深刻de的dàolǐ道理。
Câu nói này bao hàm đạo lý sâu sắc.
This sentence contains a profound truth.
zhè这piān篇wénzhāng文章bāohán包含le了zuòzhě作者duì对gùxiāng故乡de的sīniàn思念。
Bài văn này chứa đựng nỗi nhớ quê hương của tác giả.
This article expresses the author's longing for his hometown.
zhè这gè个jiàgé价格yǐjīng已经bāohán包含le了fúwùfèi服务费。
Mức giá này đã bao gồm phí phục vụ.
This price already includes the service charge.
tā他de的yǎnshén眼神lǐ里bāohán包含zhe着yì一zhǒng种wúnài无奈。
Trong ánh mắt anh ấy chứa đựng một sự bất lực.
There was a sense of helplessness in his eyes.
chénggōng成功wǎngwǎng往往bāohán包含zhe着wúshù无数de的hànshuǐ汗水。
Thành công thường bao hàm vô số giọt mồ hôi.
Success often involves countless drops of sweat.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây