含糊
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "含糊" (hánhu) mang nghĩa "mập mờ", kết hợp bởi 含 (hán - hàm): "Chứa đựng" + 糊 (hū / hú / hù - hồ): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 含: Từ giây phút hiện tại (今), cái miệng (口) vẫn ngậm chặt viên ngọc quý bên trong mà không nói ra, biểu thị sự bao hàm, chứa đựng (含). • Chữ 糊: Đem hạt gạo trắng (米) nấu nhuyễn thành lớp bột đặc sánh (胡) dùng để phết dán giấy hoặc chỉ sự mơ hồ, hồ dán (糊).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 含糊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng, cẩu thả, qua loa.
Ví dụ (5)
对于这个问题,他的回答很含糊。
Đối với câu hỏi này, câu trả lời của anh ta rất mơ hồ.
His answer to this question was very vague.
这种关键时刻,绝不能含糊。
Vào thời khắc then chốt như thế này, tuyệt đối không được cẩu thả (mập mờ).
At such a critical moment, there must be absolutely no ambiguity.
他含糊其辞,似乎在隐瞒什么。
Anh ta nói năng ấp úng mập mờ (hàm hồ kỳ từ), dường như đang che giấu điều gì.
He spoke evasively, as if he were hiding something.
他在原则问题上从不含糊。
Trong các vấn đề nguyên tắc, anh ấy không bao giờ mơ hồ (rất dứt khoát).
He is never ambiguous on matters of principle.
看他干起活来一点儿也不含糊。
Nhìn anh ấy làm việc kìa, không hề qua loa chút nào (rất tháo vát, ra trò).
Just watch him work—there is nothing vague or sloppy about it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây