ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
含糊
hánhu
mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng, cẩu thả, qua loa.
Hán việt: hàm hồ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "含糊" (hánhu) mang nghĩa "mập mờ", kết hợp bởi 含 (hán - hàm): "Chứa đựng" + 糊 (hū / hú / hù - hồ): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 含: Từ giây phút hiện tại (今), cái miệng (口) vẫn ngậm chặt viên ngọc quý bên trong mà không nói ra, biểu thị sự bao hàm, chứa đựng (含). • Chữ 糊: Đem hạt gạo trắng (米) nấu nhuyễn thành lớp bột đặc sánh (胡) dùng để phết dán giấy hoặc chỉ sự mơ hồ, hồ dán (糊).

Thành phần cấu tạo

含糊
hánhu
mập mờ
含
hán • hàm
Chứa đựng
人
Bộ Nhân
Người (phía trên - biến thể)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
糊
hū / hú / hù • hồ
dán
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
胡
Hồ
Hồ / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng, cẩu thả, qua loa.
Ví dụ (5)
duìyú对于zhè这gè个wèntí问题,tā他de的huídá回答hěn很hánhu含糊。
Đối với câu hỏi này, câu trả lời của anh ta rất mơ hồ.
His answer to this question was very vague.
zhè这zhǒng种guānjiàn关键shíkè时刻,juébù绝不néng能hánhu含糊。
Vào thời khắc then chốt như thế này, tuyệt đối không được cẩu thả (mập mờ).
At such a critical moment, there must be absolutely no ambiguity.
tā他hánhu含糊qí其cí辞,sìhū似乎zài在yǐnmán隐瞒shénme什么。
Anh ta nói năng ấp úng mập mờ (hàm hồ kỳ từ), dường như đang che giấu điều gì.
He spoke evasively, as if he were hiding something.
tā他zài在yuánzé原则wèntí问题shàng上cóngbù从不hánhu含糊。
Trong các vấn đề nguyên tắc, anh ấy không bao giờ mơ hồ (rất dứt khoát).
He is never ambiguous on matters of principle.
kàn看tā他gànqǐ干起huó活lái来yìdiǎnr一点儿yě也bù不hánhu含糊。
Nhìn anh ấy làm việc kìa, không hề qua loa chút nào (rất tháo vát, ra trò).
Just watch him work—there is nothing vague or sloppy about it.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây