含蓄
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "含蓄" (hánxù) mang nghĩa "ẩn ý, kín đáo, hàm súc", kết hợp bởi 含 (hán - hàm): "Chứa đựng" + 蓄 (xù - súc): "tích trữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 含: Từ giây phút hiện tại (今), cái miệng (口) vẫn ngậm chặt viên ngọc quý bên trong mà không nói ra, biểu thị sự bao hàm, chứa đựng (含). • Chữ 蓄: Người nông dân gom cỏ khô (艹) về chuồng nuôi gia súc (畜) để cất giữ dùng dần qua mùa đông, gọi là tích trữ, dự trữ (蓄).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 含蓄
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ẩn ý, kín đáo, hàm súc
Ví dụ (5)
中国人表达感情往往比较含蓄。
Người Trung Quốc thường thể hiện tình cảm khá kín đáo.
Chinese people often express their feelings in a rather subtle way.
他的批评很含蓄,没有直接让人难堪。
Lời chỉ trích của anh ấy rất ẩn ý, không trực tiếp làm người khác khó xử.
His criticism was very subtle and did not directly embarrass anyone.
这首诗的语言非常含蓄,需要细细品味。
Ngôn ngữ của bài thơ này rất hàm súc, cần phải từ từ thưởng thức.
The language of this poem is very subtle and requires careful appreciation.
她含蓄地笑了笑,什么也没说。
Cô ấy cười một cách kín đáo và không nói gì cả.
She smiled subtly and said nothing.
这部电影的结尾很含蓄,给观众留下了想象的空间。
Kết thúc của bộ phim này rất ẩn ý, để lại không gian tưởng tượng cho khán giả.
The ending of this film is very subtle, leaving room for the audience's imagination.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây