ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
储蓄卡
chǔxùkǎ
Thẻ ghi nợ / Thẻ ATM
Hán việt: trữ súc tạp
—

Gợi nhớ

Từ "储蓄卡" (chǔxùkǎ) mang nghĩa "Thẻ ghi nợ / Thẻ ATM", kết hợp bởi 储 (chǔ - trữ): "Dự trữ" + 蓄 (xù - súc): "tích trữ" + 卡 (kǎ / qiǎ - tạp): "Thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 储: Người biết lo xa (亻) luôn gom góp mọi của cải vật phẩm (诸) cất giữ cẩn thận phòng khi túng thiếu gọi là dự trữ, tiết kiệm (储). • Chữ 蓄: Người nông dân gom cỏ khô (艹) về chuồng nuôi gia súc (畜) để cất giữ dùng dần qua mùa đông, gọi là tích trữ, dự trữ (蓄). • Chữ 卡: Một vật bị chặn cứng cả đầu trên (上) lẫn đầu dưới (下) khiến nó mắc kẹt ngay khe cắm thẻ (卡).

Thành phần cấu tạo

储蓄卡
chǔxùkǎ
Thẻ ghi nợ / Thẻ ATM
储
chǔ • trữ
Dự trữ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
诸
Chữ Chư
Mọi, các / âm đọc (bên phải)
蓄
xù • súc
tích trữ
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
畜
Súc
Nuôi / âm đọc (phía dưới)
卡
kǎ / qiǎ • tạp
Thẻ
上
Chữ Thượng
Hướng lên trên, đầu trên
下
Chữ Hạ
Hướng xuống dưới, đầu dưới

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thẻ ghi nợ / Thẻ ATM
Ví dụ (3)
wǒ我qù去yínháng银行bànlǐ办理le了yì一zhāng张xīn新de的chǔxùkǎ储蓄卡yònglái用来jiēshōu接收gōngzī工资。
Tôi đến ngân hàng để làm một chiếc thẻ ghi nợ mới dùng để nhận lương.
I went to the bank to open a new debit card to receive my salary.
chǔxùkǎ储蓄卡yǔ与xìnyòngkǎ信用卡bùtóng不同,bìxū必须xiān先cúnkuǎn存款hòu后xiāofèi消费。
Thẻ ghi nợ khác với thẻ tín dụng, bạn phải gửi tiền vào trước mới chi tiêu được.
Unlike a credit card, a debit card requires you to deposit money before spending.
qǐng请tuǒshàn妥善bǎoguǎn保管hǎo好nín您de的chǔxùkǎ储蓄卡,qièwù切勿suíyì随意xièlòu泄露mìmǎ密码。
Vui lòng bảo quản tốt thẻ ATM của bạn, tuyệt đối không tiết lộ mật khẩu một cách tùy ý.
Please keep your debit card safe and never casually disclose your PIN.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây