储蓄卡
—
Gợi nhớ
Từ "储蓄卡" (chǔxùkǎ) mang nghĩa "Thẻ ghi nợ / Thẻ ATM", kết hợp bởi 储 (chǔ - trữ): "Dự trữ" + 蓄 (xù - súc): "tích trữ" + 卡 (kǎ / qiǎ - tạp): "Thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 储: Người biết lo xa (亻) luôn gom góp mọi của cải vật phẩm (诸) cất giữ cẩn thận phòng khi túng thiếu gọi là dự trữ, tiết kiệm (储). • Chữ 蓄: Người nông dân gom cỏ khô (艹) về chuồng nuôi gia súc (畜) để cất giữ dùng dần qua mùa đông, gọi là tích trữ, dự trữ (蓄). • Chữ 卡: Một vật bị chặn cứng cả đầu trên (上) lẫn đầu dưới (下) khiến nó mắc kẹt ngay khe cắm thẻ (卡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 储蓄卡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thẻ ghi nợ / Thẻ ATM
Ví dụ (3)
我去银行办理了一张新的储蓄卡用来接收工资。
Tôi đến ngân hàng để làm một chiếc thẻ ghi nợ mới dùng để nhận lương.
I went to the bank to open a new debit card to receive my salary.
储蓄卡与信用卡不同,必须先存款后消费。
Thẻ ghi nợ khác với thẻ tín dụng, bạn phải gửi tiền vào trước mới chi tiêu được.
Unlike a credit card, a debit card requires you to deposit money before spending.
请妥善保管好您的储蓄卡,切勿随意泄露密码。
Vui lòng bảo quản tốt thẻ ATM của bạn, tuyệt đối không tiết lộ mật khẩu một cách tùy ý.
Please keep your debit card safe and never casually disclose your PIN.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây