ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
忠诚卡
zhōngchéngkǎ
Thẻ thành viên thân thiết
Hán việt: trung thành tạp
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "忠诚卡" (zhōngchéngkǎ) mang nghĩa "Thẻ thành viên thân thiết", kết hợp bởi 忠 (zhōng - trung): "Trung thành" + 诚 (chéng - thành): "Chân thành" + 卡 (kǎ / qiǎ - tạp): "Thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忠: Trái tim (心) luôn ở giữa (中) không nghiêng, lòng son sắt thủy chung, trung thành (忠). • Chữ 诚: Mỗi lời nói thốt ra (讠) đều hoàn thành trọn vẹn (成) đúng như lời đã hứa thể hiện tấm lòng trung thực, chân thành (诚). • Chữ 卡: Một vật bị chặn cứng cả đầu trên (上) lẫn đầu dưới (下) khiến nó mắc kẹt ngay khe cắm thẻ (卡).

Thành phần cấu tạo

忠诚卡
zhōngchéngkǎ
Thẻ thành viên thân thiết
忠
zhōng • trung
Trung thành
中
Trung
Giữa / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
诚
chéng • thành
Chân thành
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
成
Thành
Thành / âm đọc (bên phải)
卡
kǎ / qiǎ • tạp
Thẻ
上
Chữ Thượng
Hướng lên trên, đầu trên
下
Chữ Hạ
Hướng xuống dưới, đầu dưới

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thẻ thành viên thân thiết
Ví dụ (3)
zhè这jiā家chāoshì超市gěi给gùkè顾客bàn办zhōngchéngkǎ忠诚卡。
Siêu thị này làm thẻ khách hàng thân thiết cho khách.
This supermarket issues loyalty cards to customers.
yòng用zhōngchéngkǎ忠诚卡kěyǐ可以jīlěi积累jīfēn积分。
Dùng thẻ khách hàng thân thiết có thể tích điểm.
You can accumulate points by using the loyalty card.
tā她jiézhàng结账shí时chūshì出示le了zhōngchéngkǎ忠诚卡。
Khi thanh toán, cô ấy xuất trình thẻ khách hàng thân thiết.
She showed her loyalty card at checkout.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây