忠诚卡
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "忠诚卡" (zhōngchéngkǎ) mang nghĩa "Thẻ thành viên thân thiết", kết hợp bởi 忠 (zhōng - trung): "Trung thành" + 诚 (chéng - thành): "Chân thành" + 卡 (kǎ / qiǎ - tạp): "Thẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忠: Trái tim (心) luôn ở giữa (中) không nghiêng, lòng son sắt thủy chung, trung thành (忠). • Chữ 诚: Mỗi lời nói thốt ra (讠) đều hoàn thành trọn vẹn (成) đúng như lời đã hứa thể hiện tấm lòng trung thực, chân thành (诚). • Chữ 卡: Một vật bị chặn cứng cả đầu trên (上) lẫn đầu dưới (下) khiến nó mắc kẹt ngay khe cắm thẻ (卡).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 忠诚卡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thẻ thành viên thân thiết
Ví dụ (3)
这家超市给顾客办忠诚卡。
Siêu thị này làm thẻ khách hàng thân thiết cho khách.
This supermarket issues loyalty cards to customers.
用忠诚卡可以积累积分。
Dùng thẻ khách hàng thân thiết có thể tích điểm.
You can accumulate points by using the loyalty card.
她结账时出示了忠诚卡。
Khi thanh toán, cô ấy xuất trình thẻ khách hàng thân thiết.
She showed her loyalty card at checkout.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây