真诚
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "真诚" (zhēnchéng) mang nghĩa "Chân thành, thành thật", kết hợp bởi 真 (zhēn - chân): "thật" + 诚 (chéng - thành): "Chân thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 真: Người quân tử có đôi mắt nhìn thẳng (目) theo tiêu chuẩn mười phần (十) đứng vững trên giá đỡ (八) thì lời nói và việc làm đều chân thật (真). • Chữ 诚: Mỗi lời nói thốt ra (讠) đều hoàn thành trọn vẹn (成) đúng như lời đã hứa thể hiện tấm lòng trung thực, chân thành (诚).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 真诚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:chân thành, thành khẩn, sự chân thành.
Ví dụ (5)
我们要真诚待人。
Chúng ta phải đối xử chân thành với mọi người.
We should treat others with sincerity.
他的道歉非常真诚。
Lời xin lỗi của anh ấy vô cùng chân thành.
His apology was very sincere.
我能感受到他的真诚。
Tôi có thể cảm nhận được sự chân thành của anh ấy.
I can feel his sincerity.
真诚的微笑能打动人心。
Nụ cười chân thành có thể làm lay động lòng người.
A sincere smile can touch people's hearts.
这是我最真诚的祝福。
Đây là lời chúc phúc chân thành nhất của tôi.
These are my sincerest wishes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây