天真
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "天真" (tiānzhēn) mang nghĩa "Ngây thơ, trong trắng", kết hợp bởi 天 (tiān - thiên): "ngày" + 真 (zhēn - chân): "thật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 真: Người quân tử có đôi mắt nhìn thẳng (目) theo tiêu chuẩn mười phần (十) đứng vững trên giá đỡ (八) thì lời nói và việc làm đều chân thật (真).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 天真
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:ngây thơ, hồn nhiên, trong sáng (thường dùng khen trẻ em).
Ví dụ (5)
看着孩子天真的笑脸,我的烦恼都没了。
Nhìn gương mặt cười hồn nhiên của đứa trẻ, phiền não của tôi tan biến hết.
Looking at the child's innocent smile, all my worries disappeared.
她是一个活泼天真的姑娘。
Cô ấy là một cô gái hoạt bát và ngây thơ.
She is a lively and innocent girl.
这是童年最天真的梦想。
Đây là ước mơ trong sáng nhất của tuổi thơ.
This was the most innocent dream of childhood.
我们要保护孩子们的天真。
Chúng ta phải bảo vệ sự hồn nhiên của trẻ nhỏ.
We must protect children's innocence.
天真无邪。
Ngây thơ vô số tội (Hồn nhiên không có tà niệm - Thành ngữ).
Innocent and pure.
2
tính từ
Nghĩa:ngây ngô, ấu trĩ, khờ khạo (nghĩ mọi việc quá đơn giản - nghĩa hơi tiêu cực).
Ví dụ (5)
你太天真了,竟然相信他的话。
Bạn ngây thơ (khờ) quá, lại đi tin lời anh ta.
You are too naive to believe what he said.
别这么天真地以为世界总是美好的。
Đừng có ngây ngô cho rằng thế giới lúc nào cũng tốt đẹp như vậy.
Don't be so naive as to think that the world is always beautiful.
这种想法未免太天真了。
Suy nghĩ kiểu này e là quá ấu trĩ rồi.
That idea is a bit too naive.
他在政治上很天真。
Anh ấy rất ngây ngô trong chuyện chính trị.
He is politically naive.
现实并不像你想象的那么天真。
Thực tế hoàn toàn không đơn giản như bạn tưởng tượng đâu.
Reality is not as innocent as you imagine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây