真相
个
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "真相" (zhēnxiàng) mang nghĩa "Sự thật, chân tướng", kết hợp bởi 真 (zhēn - chân): "thật" + 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 真: Người quân tử có đôi mắt nhìn thẳng (目) theo tiêu chuẩn mười phần (十) đứng vững trên giá đỡ (八) thì lời nói và việc làm đều chân thật (真). • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chân tướng, sự thật, thực hư (thường dùng cho các vụ việc, bí ẩn, sự kiện bị che giấu).
Ví dụ (5)
经过多方调查,警方终于查明了案件的真相。
Qua điều tra nhiều phía, cảnh sát cuối cùng đã làm rõ chân tướng vụ án.
After investigations from many sides, the police finally uncovered the truth of the case.
不管真相有多残酷,我都想知道。
Cho dù sự thật có tàn khốc đến đâu, tôi cũng muốn biết.
No matter how cruel the truth may be, I still want to know it.
他害怕承担责任,所以试图掩盖事实的真相。
Anh ta sợ phải chịu trách nhiệm, nên đã cố gắng che giấu chân tướng sự việc.
He was afraid of taking responsibility, so he tried to cover up the truth.
等到真相大白的那一天,大家就会理解我了。
Đợi đến ngày sự thật được phơi bày (trắng đen rõ ràng), mọi người sẽ hiểu cho tôi.
When the truth finally comes to light, everyone will understand me.
我们被他的外表骗了,完全不知道事情的真相。
Chúng tôi bị vẻ bề ngoài của anh ta lừa, hoàn toàn không biết thực hư sự việc.
We were deceived by his appearance and had no idea what the truth was.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây