真理
个
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "真理" (zhēnlǐ) mang nghĩa "Chân lý, sự thật", kết hợp bởi 真 (zhēn - chân): "thật" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 真: Người quân tử có đôi mắt nhìn thẳng (目) theo tiêu chuẩn mười phần (十) đứng vững trên giá đỡ (八) thì lời nói và việc làm đều chân thật (真). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 真理
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chân lý, lẽ phải (sự thật khách quan, quy luật đúng đắn đã được kiểm nghiệm).
Ví dụ (5)
经过多年的争论,大家终于认识到了什么是真理。
Trải qua nhiều năm tranh luận, mọi người cuối cùng cũng nhận thức được đâu là chân lý.
After years of debate, everyone finally came to understand what truth is.
实践是检验真理的唯一标准。
Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý (Câu nói nổi tiếng).
Practice is the sole criterion for testing truth.
无论遇到什么阻力和困难,我们都要坚持真理。
Bất luận gặp phải trở lực và khó khăn gì, chúng ta đều phải kiên trì với chân lý.
No matter what resistance or difficulties we encounter, we must uphold the truth.
有时候,真理往往掌握在少数人手中。
Đôi khi, chân lý thường nằm trong tay thiểu số.
Sometimes, the truth is often in the hands of a minority.
科学家们终其一生都在探索宇宙的真理。
Các nhà khoa học dành cả cuộc đời để tìm tòi chân lý của vũ trụ.
Scientists spend their entire lives exploring the truths of the universe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây