积蓄
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "积蓄" (jīxù) mang nghĩa "tích lũy, dành dụm; tiền để dành", kết hợp bởi 积 (jī - tích): "Tích lũy" + 蓄 (xù - súc): "tích trữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 积: Gom góp từng bông lúa nhỏ (禾) dù mỗi lần chỉ nhặt một ít (只) lâu dần cũng chất đầy kho tích lũy (积). • Chữ 蓄: Người nông dân gom cỏ khô (艹) về chuồng nuôi gia súc (畜) để cất giữ dùng dần qua mùa đông, gọi là tích trữ, dự trữ (蓄).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 积蓄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:tích lũy, dành dụm; tiền để dành
Ví dụ (5)
他买房子花光了所有的积蓄。
Anh ấy đã tiêu sạch mọi tiền để dành để mua nhà.
He spent all his savings on buying a house.
我们需要为将来积蓄一些钱。
Chúng ta cần dành dụm một ít tiền cho tương lai.
We need to save some money for the future.
这是她辛苦工作多年的积蓄。
Đây là số tiền tích lũy từ nhiều năm làm việc vất vả của cô ấy.
These are the savings she accumulated through many years of hard work.
运动员正在积蓄力量,准备最后的冲刺。
Vận động viên đang tích lũy sức mạnh, chuẩn bị cho cú bứt tốc cuối cùng.
The athlete is gathering strength for the final sprint.
这对老夫妇有一笔可观的积蓄。
Đôi vợ chồng già này có một khoản tiền để dành đáng kể.
This elderly couple has a considerable amount of savings.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây