累积证据
—
Gợi nhớ
Từ "累积证据" (lěijī zhèngjù) mang nghĩa "Chứng cứ được tích lũy", kết hợp bởi 累 (lèi - lụy): "mệt mỏi" + 积 (jī - tích): "Tích lũy" + 证 (zhèng - chứng): "chứng chỉ" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 累: Sau cả ngày dài cày cấy ngoài đồng ruộng (田) lại phải se từng cuộn tơ (糸) chồng chất khiến cơ thể rã rời, mệt mỏi (累). • Chữ 积: Gom góp từng bông lúa nhỏ (禾) dù mỗi lần chỉ nhặt một ít (只) lâu dần cũng chất đầy kho tích lũy (积). • Chữ 证: Lời (讠) nói chính xác (正) có căn cứ, tài liệu xác nhận sự thật, chứng chỉ 证. • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据).
Thành phần cấu tạo
累积证据
Chứng cứ được tích lũy
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chứng cứ được tích lũy
Ví dụ (2)
这些累积证据有助于法官做出公正的判决。
Những chứng cứ tích lũy này giúp thẩm phán đưa ra phán quyết công bằng.
This cumulative evidence helps the judge make a fair ruling.
起诉人提交了大量累积证据来支持其控诉。
Người khởi tố đã nộp lượng lớn chứng cứ tích lũy để hỗ trợ cho việc cáo buộc của mình.
The prosecutor submitted a large amount of cumulative evidence to support the charges.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây