积淀
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "积淀" (jīdiàn) mang nghĩa "tích lũy lắng đọng, di sản tích tụ", kết hợp bởi 积 (jī - tích): "Tích lũy" + 淀 (diàn - điện): "đầm lầy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 积: Gom góp từng bông lúa nhỏ (禾) dù mỗi lần chỉ nhặt một ít (只) lâu dần cũng chất đầy kho tích lũy (积). • Chữ 淀: Dòng nước (氵) chảy vào vùng trũng rồi lắng đọng ổn định (定) tạo thành hồ nước nông và lớp tinh bột đọng (淀).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 积淀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:tích lũy lắng đọng, di sản tích tụ
Ví dụ (5)
这座城市有着深厚的历史文化积淀。
Thành phố này có bề dày di sản văn hóa lịch sử được tích tụ từ lâu đời.
This city has a rich historical and cultural heritage.
好的文学作品往往是作者丰富人生经验的积淀。
Những tác phẩm văn học hay thường là sự lắng đọng kinh nghiệm sống phong phú của tác giả.
Good literary works are often the result of the author's rich life experience accumulated over time.
随着时间的推移,这份感情在他们心中慢慢积淀。
Cùng với sự trôi qua của thời gian, tình cảm này dần dần lắng đọng trong lòng họ.
As time went by, this feeling gradually deepened in their hearts.
他的画作没有几十年的艺术积淀是画不出来的。
Bức tranh của ông ấy nếu không có vài chục năm tích lũy nghệ thuật thì không thể vẽ ra được.
His paintings could not have been created without decades of artistic cultivation.
一个优秀的品牌需要长期的积淀才能赢得消费者的信任。
Một thương hiệu xuất sắc cần có sự tích tụ lâu dài mới có thể giành được sự tin tưởng của người tiêu dùng.
An excellent brand needs long-term cultivation to win consumers' trust.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây