积累
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "积累" (jīlěi) mang nghĩa "tích lũy", kết hợp bởi 积 (jī - tích): "Tích lũy" + 累 (lèi - lụy): "mệt mỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 积: Gom góp từng bông lúa nhỏ (禾) dù mỗi lần chỉ nhặt một ít (只) lâu dần cũng chất đầy kho tích lũy (积). • Chữ 累: Sau cả ngày dài cày cấy ngoài đồng ruộng (田) lại phải se từng cuộn tơ (糸) chồng chất khiến cơ thể rã rời, mệt mỏi (累).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 积累
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:tích lũy, gom góp, tích tụ.
Ví dụ (5)
他在工作中积累了丰富的经验。
Anh ấy đã tích lũy được kinh nghiệm phong phú trong công việc.
He has accumulated a wealth of experience through his work.
我们要平时多积累知识。
Bình thường chúng ta phải tích lũy nhiều kiến thức.
We should accumulate knowledge regularly in our daily lives.
积少成多,这就是积累的力量。
Tích tiểu thành đại, đây chính là sức mạnh của sự tích lũy.
Many a little makes a mickle—that is the power of accumulation.
为了买房,他积累了一笔钱。
Để mua nhà, anh ấy đã tích cóp được một khoản tiền.
He saved up a sum of money in order to buy a house.
长时间不打扫,桌上积累了很多灰尘。
Lâu ngày không dọn dẹp, trên bàn đã tích tụ rất nhiều bụi.
After not being cleaned for a long time, a lot of dust had accumulated on the table.
2
danh từ
Nghĩa:sự tích lũy.
Ví dụ (5)
这需要一个长期的积累过程。
Việc này cần một quá trình tích lũy lâu dài.
This requires a long-term process of accumulation.
资本的原始积累是很残酷的。
Sự tích lũy nguyên thủy của tư bản rất tàn khốc.
The primitive accumulation of capital is very brutal.
没有量的积累,就没有质的飞跃。
Không có sự tích lũy về lượng thì sẽ không có bước nhảy vọt về chất.
Without quantitative accumulation, there can be no qualitative leap.
这是他在艺术上的深厚积累。
Đây là sự tích lũy thâm sâu của ông ấy trong nghệ thuật.
This reflects his profound artistic cultivation.
这种技术是多年积累的结果。
Kỹ thuật này là kết quả của sự tích lũy trong nhiều năm.
This technology is the result of years of accumulated experience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây