堆积
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "堆积" (duījī) mang nghĩa "chồng chất", kết hợp bởi 堆 (duī - đôi): "Đống" + 积 (jī - tích): "Tích lũy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 堆: Đất (土) được chim (隹) tha về đắp thành Đống (堆). • Chữ 积: Gom góp từng bông lúa nhỏ (禾) dù mỗi lần chỉ nhặt một ít (只) lâu dần cũng chất đầy kho tích lũy (积).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 堆积
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chất đống, tích tụ, dồn ứ, chồng chất (cả nghĩa đen và bóng).
Ví dụ (5)
桌子上堆积着厚厚的文件。
Trên bàn chất đống những tệp tài liệu dày cộp.
Thick piles of documents were stacked on the table.
如果不及时清理,垃圾就会堆积如山。
Nếu không kịp thời dọn dẹp, rác rưởi sẽ chất đống như núi.
If it is not cleaned up in time, the garbage will pile up like a mountain.
长时间的不满在他心里堆积成了怨恨。
Sự bất mãn trong thời gian dài đã tích tụ trong lòng anh ấy thành oán hận.
Long-standing dissatisfaction had built up into resentment in his heart.
仓库里堆积了大量滞销的商品。
Trong kho chất đống một lượng lớn hàng hóa ế ẩm (trì tiêu).
A large amount of unsold goods had piled up in the warehouse.
这种饮食习惯容易导致体内脂肪堆积。
Thói quen ăn uống này dễ dẫn đến việc tích tụ mỡ trong cơ thể.
This kind of eating habit can easily lead to a buildup of fat in the body.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây