大面积
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "大面积" (dà miànjī) mang nghĩa "diện tích lớn, phạm vi rộng", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 面 (miàn - diện): "Mặt" + 积 (jī - tích): "Tích lũy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 积: Gom góp từng bông lúa nhỏ (禾) dù mỗi lần chỉ nhặt một ít (只) lâu dần cũng chất đầy kho tích lũy (积).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 大面积
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:diện tích lớn, phạm vi rộng
Ví dụ (5)
森林大火烧毁了大面积的树木。
Vụ cháy rừng đã thiêu rụi một diện tích lớn cây cối.
The forest fire destroyed a large area of trees.
昨天晚上这座城市发生了大面积停电。
Tối hôm qua thành phố này đã xảy ra tình trạng mất điện trên diện rộng.
There was a large-scale power outage in the city last night.
今年的农作物大面积减产。
Cây trồng năm nay bị giảm năng suất trên diện rộng.
This year's crops suffered a large-scale drop in yield.
我们需要大面积植树造林来改善环境。
Chúng ta cần trồng cây gây rừng trên diện tích lớn để cải thiện môi trường.
We need large-scale tree planting and reforestation to improve the environment.
这种传染病在全国大面积爆发。
Căn bệnh truyền nhiễm này bùng phát trên diện rộng trên toàn quốc.
This infectious disease broke out on a large scale across the country.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây