ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
大面积收割
dàmiànjī shōugē
Thu hoạch/Gặt lúa trên diện rộng
Hán việt: đại diện tích thu cát
—

Gợi nhớ

Từ "大面积收割" (dàmiànjī shōugē) mang nghĩa "Thu hoạch/Gặt lúa trên diện rộng", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 面 (miàn - diện): "Mặt" + 积 (jī - tích): "Tích lũy" + 收 (shōu - thu): "nhận" + 割 (gē - cát): "Cắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 积: Gom góp từng bông lúa nhỏ (禾) dù mỗi lần chỉ nhặt một ít (只) lâu dần cũng chất đầy kho tích lũy (积). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 割: Dùng lưỡi dao sắc bén (刂) cắt bỏ ngay những phần sâu hại (害) trên cành cây, nghĩa là cắt đứt, gặt hái (割).

Thành phần cấu tạo

大面积收割
dàmiànjī shōugē
Thu hoạch/Gặt lúa trên diện rộng
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
面
miàn • diện
Mặt
面
Bộ Diện
Hình khuôn mặt có mắt
积
jī • tích
Tích lũy
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
只
Chỉ
Chỉ / âm đọc (bên phải)
收
shōu • thu
nhận
丩
Cựu (biến thể)
Gom lại (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Đánh, hành động tay (nằm bên phải)
割
gē • cát
Cắt
害
Hại
Hại / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao, cắt gọt (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ / động từ
Nghĩa:Thu hoạch/Gặt lúa trên diện rộng
Ví dụ (3)
qìxiàng气象yùbào预报wèilái未来yǒu有yǔ雨,nónghù农户men们zhèng正zǔzhī组织duōtái多台shōugējī收割机jìnxíng进行dà大miànjī面积shōugē收割。
Dự báo thời tiết có mưa sắp tới, các hộ nông dân đang tổ chức nhiều máy gặt liên hợp tiến hành gặt lúa trên diện rộng khẩn trương.
With rain in the weather forecast, farmers are organizing multiple combine harvesters for large-scale harvesting.
gāi该dìqū地区de的xiǎomài小麦yǐjīng已经wánquán完全chéngshú成熟,dàmiànjī大面积shōugē收割gōngzuò工作cóng从nánxiàng南向běi北tuījìn推进。
Lúa mì của vùng này đã chín hoàn toàn, công tác gặt lúa trên diện rộng đang được tiến hành từ Nam ra Bắc.
The wheat in this region is fully ripe, and large-scale harvesting is advancing from south to north.
zǔzhīhuà组织化、shèhuìhuà社会化de的kuàqū跨区dàmiànjī大面积shōugē收割,néng能jídà极大jiǎnshǎo减少zuòwù作物zìrán自然luò落lì粒de的sǔnhào损耗。
Việc thu hoạch lúa trên diện rộng liên vùng mang tính xã hội hóa và tổ chức chặt chẽ giúp hạn chế tối đa việc hao hụt do rụng hạt tự nhiên.
Organized, socialized cross-regional large-scale harvesting can greatly reduce crop losses from natural grain shattering.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây