累了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "累了" (lèi le) mang nghĩa "mệt rồi", kết hợp bởi 累 (lèi - lụy): "mệt mỏi" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 累: Sau cả ngày dài cày cấy ngoài đồng ruộng (田) lại phải se từng cuộn tơ (糸) chồng chất khiến cơ thể rã rời, mệt mỏi (累). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:mệt rồi
Ví dụ (3)
工作一整天后,他累了。
Sau khi làm việc cả ngày, anh ấy mệt rồi.
After working a whole day, he got tired.
孩子玩游戏玩累了。
Đứa trẻ chơi game mệt rồi.
The child got tired from playing games.
如果累了,就休息一会。
Nếu mệt rồi thì nghỉ một lát.
If you are tired, take a short rest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây