ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
累了
lèi le
mệt rồi
Hán việt: lụy liễu
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "累了" (lèi le) mang nghĩa "mệt rồi", kết hợp bởi 累 (lèi - lụy): "mệt mỏi" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 累: Sau cả ngày dài cày cấy ngoài đồng ruộng (田) lại phải se từng cuộn tơ (糸) chồng chất khiến cơ thể rã rời, mệt mỏi (累). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

累了
lèi le
mệt rồi
累
lèi • lụy
mệt mỏi
田
Bộ Điền
Ruộng (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi tơ, chồng chất (phía dưới)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:mệt rồi
Ví dụ (3)
gōngzuò工作yì一zhěngtiān整天hòu后,tā他lèi累le了。
Sau khi làm việc cả ngày, anh ấy mệt rồi.
After working a whole day, he got tired.
háizi孩子wán玩yóuxì游戏wán玩lèi累le了。
Đứa trẻ chơi game mệt rồi.
The child got tired from playing games.
rúguǒ如果lèi累le了,jiù就xiūxi休息yíhuì一会。
Nếu mệt rồi thì nghỉ một lát.
If you are tired, take a short rest.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây