累坏
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "累坏" (lèihuài) mang nghĩa "mệt mỏi cực kỳ", kết hợp bởi 累 (lèi - lụy): "mệt mỏi" + 坏 (huài - hoại): "hỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 累: Sau cả ngày dài cày cấy ngoài đồng ruộng (田) lại phải se từng cuộn tơ (糸) chồng chất khiến cơ thể rã rời, mệt mỏi (累). • Chữ 坏: Bức tường đắp bằng đất (土) lâu ngày không (不) được tu sửa nên sụt lở vỡ vụn, nghĩa là hư hỏng, xấu xa (坏).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 累坏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:mệt mỏi cực kỳ
Ví dụ (3)
搬家把大家累坏了。
Việc chuyển nhà làm mọi người mệt rã rời.
Moving house exhausted everyone.
他连续工作十小时,累坏了。
Anh ấy làm liên tục mười tiếng nên mệt rã rời.
He worked for ten hours straight and was completely exhausted.
别把自己累坏了。
Đừng để bản thân mệt kiệt sức.
Don't wear yourself out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây