坏了
桶
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "坏了" (huài le) mang nghĩa "hỏng rồi, bị hỏng", kết hợp bởi 坏 (huài - hoại): "hỏng" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坏: Bức tường đắp bằng đất (土) lâu ngày không (不) được tu sửa nên sụt lở vỡ vụn, nghĩa là hư hỏng, xấu xa (坏). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:hỏng rồi, bị hỏng
Ví dụ (3)
我的手机坏了。
Điện thoại của tôi hỏng rồi.
My phone is broken.
冰箱坏了,需要维修。
Tủ lạnh hỏng rồi, cần sửa.
The refrigerator is broken and needs repair.
这把椅子坏了,别坐。
Cái ghế này hỏng rồi, đừng ngồi.
This chair is broken; don't sit on it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây