ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
坏了
huài le
hỏng rồi, bị hỏng
Hán việt: hoại liễu
桶
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "坏了" (huài le) mang nghĩa "hỏng rồi, bị hỏng", kết hợp bởi 坏 (huài - hoại): "hỏng" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坏: Bức tường đắp bằng đất (土) lâu ngày không (不) được tu sửa nên sụt lở vỡ vụn, nghĩa là hư hỏng, xấu xa (坏). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

坏了
huài le
hỏng rồi, bị hỏng
坏
huài • hoại
hỏng
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
不
Bất
Không / âm đọc (nằm bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:hỏng rồi, bị hỏng
Ví dụ (3)
wǒ我de的shǒujī手机huài坏le了。
Điện thoại của tôi hỏng rồi.
My phone is broken.
bīngxiāng冰箱huài坏le了,xūyào需要wéixiū维修。
Tủ lạnh hỏng rồi, cần sửa.
The refrigerator is broken and needs repair.
zhè这bǎ把yǐzi椅子huài坏le了,bié别zuò坐。
Cái ghế này hỏng rồi, đừng ngồi.
This chair is broken; don't sit on it.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây