淀粉
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "淀粉" (diànfěn) mang nghĩa "tinh bột", kết hợp bởi 淀 (diàn - điện): "đầm lầy" + 粉 (fěn - phấn): "Bột". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 淀: Dòng nước (氵) chảy vào vùng trũng rồi lắng đọng ổn định (定) tạo thành hồ nước nông và lớp tinh bột đọng (淀). • Chữ 粉: Những hạt gạo trắng ngần (米) được đem nghiền nhỏ và phân chia (分) thật mịn màng để làm thành bột, phấn (粉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 淀粉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tinh bột
Ví dụ (5)
土豆含有大量的淀粉。
Khoai tây chứa một lượng lớn tinh bột.
Potatoes contain a large amount of starch.
做这道菜需要加一点淀粉勾芡。
Làm món này cần thêm một chút tinh bột để làm đặc nước sốt.
This dish requires a little starch to thicken the sauce.
晚上吃太多淀粉容易发胖。
Buổi tối ăn quá nhiều tinh bột rất dễ béo lên.
Eating too much starch at night can easily lead to weight gain.
碘遇淀粉会变蓝色。
I-ốt khi gặp tinh bột sẽ chuyển sang màu xanh lam.
Iodine turns blue when it comes into contact with starch.
米饭和面条都是富含淀粉的食物。
Cơm và mì đều là những loại thực phẩm giàu tinh bột.
Rice and noodles are both foods rich in starch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây