粉末
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "粉末" (fěnmò) nghĩa là "bột", ghép bởi: 粉 (fěn): Bột + 末 (mò): Cuối.
Thành phần cấu tạo
粉末
bột
米
分
木
一
Hình ảnh:

Phân tích từ 粉末
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phấn mạt, bột, bụi phấn, dạng bột mịn.
Ví dụ (5)
把药片研磨成粉末,更容易吞咽。
Nghiền viên thuốc thành bột sẽ dễ nuốt hơn.
Grind the tablet into a powder so that it is easier to swallow.
这种金属粉末很容易燃烧。
Loại bột kim loại này rất dễ cháy.
This metal powder burns very easily.
警方在现场发现了一些白色的粉末。
Cảnh sát đã phát hiện một ít bột màu trắng tại hiện trường.
The police found some white powder at the scene.
粉笔写在黑板上会产生很多粉末。
Viết phấn lên bảng đen sẽ tạo ra rất nhiều bụi phấn.
Writing with chalk on a blackboard produces a lot of dust.
请将这种粉末溶于水中饮用。
Vui lòng hòa tan loại bột này vào nước để uống.
Please dissolve this powder in water and drink it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây