粉刷
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "粉刷" (fěnshuā) mang nghĩa "Sơn", kết hợp bởi 粉 (fěn - phấn): "Bột" + 刷 (shuā - loát): "chải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粉: Những hạt gạo trắng ngần (米) được đem nghiền nhỏ và phân chia (分) thật mịn màng để làm thành bột, phấn (粉). • Chữ 刷: Cầm dụng cụ như lưỡi dao nhỏ (刂) và tấm khăn vải (巾) lau sạch bụi bẩn trên thân đồ vật (尸) là động tác chải, quét sơn (刷).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 粉刷
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Sơn
Ví dụ (3)
工人正在粉刷墙面。
Công nhân đang sơn tường.
The workers are painting the wall.
新家需要重新粉刷。
Nhà mới cần sơn lại.
The new house needs to be repainted.
粉刷后房间看起来更明亮。
Sau khi sơn, căn phòng trông sáng hơn.
The room looks brighter after being painted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây