粉刷工
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "粉刷工" (fěnshuā gōng) mang nghĩa "Thợ quét vôi", kết hợp bởi 粉 (fěn - phấn): "Bột" + 刷 (shuā - loát): "chải" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粉: Những hạt gạo trắng ngần (米) được đem nghiền nhỏ và phân chia (分) thật mịn màng để làm thành bột, phấn (粉). • Chữ 刷: Cầm dụng cụ như lưỡi dao nhỏ (刂) và tấm khăn vải (巾) lau sạch bụi bẩn trên thân đồ vật (尸) là động tác chải, quét sơn (刷). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 粉刷工
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thợ quét vôi
Ví dụ (5)
粉刷工正在给墙壁涂漆。
Người thợ trát đang sơn tường.
The painter is painting the walls.
我们需要雇佣几名粉刷工来装修新房子。
Chúng tôi cần thuê vài thợ trát để sửa sang lại ngôi nhà mới.
We need to hire several painters to decorate the new house.
那个粉刷工的工作非常仔细。
Người thợ trát đó làm việc rất tỉ mỉ.
That painter works very carefully.
粉刷工把天花板刷得雪白。
Thợ trát đã quét vôi trần nhà trắng tinh.
The painter painted the ceiling snow white.
当一名优秀的粉刷工需要很多经验。
Để trở thành một người thợ trát giỏi cần rất nhiều kinh nghiệm.
Becoming an excellent painter requires a lot of experience.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây