粉碎
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "粉碎" (fěnsuì) mang nghĩa "nghiền nát", kết hợp bởi 粉 (fěn - phấn): "Bột" + 碎 (suì - toái): "vỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粉: Những hạt gạo trắng ngần (米) được đem nghiền nhỏ và phân chia (分) thật mịn màng để làm thành bột, phấn (粉). • Chữ 碎: Tảng đá cứng (石) bị người lính (卒) dùng búa đập mạnh liền nổ tung thành từng mảnh vỡ nát vụn (碎).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 粉碎
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:nghiền nát, đập tan, đập nát, vỡ vụn, tan tành (nghĩa đen & bóng).
Ví dụ (5)
这个杯子掉在地上摔得粉碎。
Cái cốc này rơi xuống đất vỡ tan tành.
The cup fell to the ground and shattered into pieces.
这一事实无情地粉碎了他的幻想。
Sự thật này đã đập tan ảo tưởng của anh ấy một cách vô tình.
This fact mercilessly shattered his illusions.
警方成功粉碎了一起恐怖袭击阴谋。
Cảnh sát đã đập tan thành công một âm mưu tấn công khủng bố.
The police successfully foiled a terrorist attack plot.
如果不小心处理,这种信任很容易被粉碎。
Nếu không xử lý cẩn thận, niềm tin kiểu này rất dễ bị vỡ vụn.
If not handled carefully, this kind of trust can easily be shattered.
这是一台用于处理废纸的粉碎机。
Đây là một chiếc máy nghiền (máy hủy tài liệu) dùng để xử lý giấy vụn.
This is a shredder used for processing waste paper.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây