ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
粉碎
fěnsuì
nghiền nát, đập tan, đập nát, vỡ vụn, tan tành (nghĩa đen & bóng).
Hán việt: phấn toái
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "粉碎" (fěnsuì) mang nghĩa "nghiền nát", kết hợp bởi 粉 (fěn - phấn): "Bột" + 碎 (suì - toái): "vỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粉: Những hạt gạo trắng ngần (米) được đem nghiền nhỏ và phân chia (分) thật mịn màng để làm thành bột, phấn (粉). • Chữ 碎: Tảng đá cứng (石) bị người lính (卒) dùng búa đập mạnh liền nổ tung thành từng mảnh vỡ nát vụn (碎).

Thành phần cấu tạo

粉碎
fěnsuì
nghiền nát
粉
fěn • phấn
Bột
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
分
Phân
Chia / âm đọc (bên phải)
碎
suì • toái
vỡ
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
卒
Chữ Thốt
lính, binh sĩ / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / tính từ
Nghĩa:nghiền nát, đập tan, đập nát, vỡ vụn, tan tành (nghĩa đen & bóng).
Ví dụ (5)
zhè这gè个bēizi杯子diào掉zài在dì地shàng上shuāi摔de得fěnsuì粉碎。
Cái cốc này rơi xuống đất vỡ tan tành.
The cup fell to the ground and shattered into pieces.
zhè这yí一shìshí事实wúqíng无情de地fěnsuì粉碎le了tā他de的huànxiǎng幻想。
Sự thật này đã đập tan ảo tưởng của anh ấy một cách vô tình.
This fact mercilessly shattered his illusions.
jǐngfāng警方chénggōng成功fěnsuì粉碎le了yìqǐ一起kǒngbù恐怖xíjī袭击yīnmóu阴谋。
Cảnh sát đã đập tan thành công một âm mưu tấn công khủng bố.
The police successfully foiled a terrorist attack plot.
rúguǒ如果bù不xiǎoxīn小心chǔlǐ处理,zhè这zhǒng种xìnrèn信任hěn很róngyì容易bèi被fěnsuì粉碎。
Nếu không xử lý cẩn thận, niềm tin kiểu này rất dễ bị vỡ vụn.
If not handled carefully, this kind of trust can easily be shattered.
zhè这shì是yì一tái台yòngyú用于chǔlǐ处理fèizhǐ废纸de的fěnsuì粉碎jī机。
Đây là một chiếc máy nghiền (máy hủy tài liệu) dùng để xử lý giấy vụn.
This is a shredder used for processing waste paper.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây