磨碎
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "磨碎" (mósuì) mang nghĩa "Bào", kết hợp bởi 磨 (mó / mò - ma): "mài" + 碎 (suì - toái): "vỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 磨: Đặt những hạt ngũ cốc hoặc sợi gai (麻) lên phiến đá phẳng (石) rồi xoay tròn chà xát cho thật nhẵn mịn là việc xay bột, mài giũa (磨). • Chữ 碎: Tảng đá cứng (石) bị người lính (卒) dùng búa đập mạnh liền nổ tung thành từng mảnh vỡ nát vụn (碎).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 磨碎
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Bào
Ví dụ (3)
她把奶酪磨碎。
Cô ấy bào nhỏ phô mai.
She grated the cheese.
胡萝卜磨碎后可以做沙拉。
Cà rốt sau khi bào nhỏ có thể làm salad.
Grated carrots can be used to make a salad.
这台机器能把坚果磨碎。
Chiếc máy này có thể xay nhỏ các loại hạt.
This machine can grind nuts into pieces.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây