ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
磨碎
mósuì
Bào
Hán việt: ma toái
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "磨碎" (mósuì) mang nghĩa "Bào", kết hợp bởi 磨 (mó / mò - ma): "mài" + 碎 (suì - toái): "vỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 磨: Đặt những hạt ngũ cốc hoặc sợi gai (麻) lên phiến đá phẳng (石) rồi xoay tròn chà xát cho thật nhẵn mịn là việc xay bột, mài giũa (磨). • Chữ 碎: Tảng đá cứng (石) bị người lính (卒) dùng búa đập mạnh liền nổ tung thành từng mảnh vỡ nát vụn (碎).

Thành phần cấu tạo

磨碎
mósuì
Bào
磨
mó / mò • ma
mài
麻
Bộ Ma
Gai / âm đọc (phía trên)
石
Bộ Thạch
Đá (phía dưới)
碎
suì • toái
vỡ
石
Bộ Thạch
Đá (phía dưới)
卒
Chữ Thốt
lính, binh sĩ / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Bào
Ví dụ (3)
tā她bǎ把nǎi奶lào酪mósuì磨碎。
Cô ấy bào nhỏ phô mai.
She grated the cheese.
húluóbo胡萝卜mósuì磨碎hòu后kěyǐ可以zuò做shālā沙拉。
Cà rốt sau khi bào nhỏ có thể làm salad.
Grated carrots can be used to make a salad.
zhè这tái台jīqì机器néng能bǎ把jiānguǒ坚果mósuì磨碎。
Chiếc máy này có thể xay nhỏ các loại hạt.
This machine can grind nuts into pieces.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây