折磨
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "折磨" (zhémó) mang nghĩa "dày vò", kết hợp bởi 折 (zhé / shé / zhē - chiết): "gãy" + 磨 (mó / mò - ma): "mài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 折: Tay (扌) bẻ gãy bằng sức mạnh như rìu (斤), vật bị gập gãy, gãy 折. • Chữ 磨: Đặt những hạt ngũ cốc hoặc sợi gai (麻) lên phiến đá phẳng (石) rồi xoay tròn chà xát cho thật nhẵn mịn là việc xay bột, mài giũa (磨).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 折磨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:hành hạ, giày vò, làm khổ, đày đọa (gây đau khổ thể xác hoặc tinh thần).
Ví dụ (5)
病痛折磨了他整整三年。
Bệnh tật đã hành hạ anh ấy suốt ba năm trời.
Illness tormented him for a full three years.
内疚感深深地折磨着他的内心。
Cảm giác tội lỗi đang giày vò sâu sắc nội tâm anh ấy.
A sense of guilt deeply tormented him inside.
你就别再折磨自己了,那不是你的错。
Bạn đừng tự hành hạ bản thân nữa, đó không phải lỗi của bạn.
Stop torturing yourself—it wasn't your fault.
失眠不仅折磨身体,也消耗精神。
Mất ngủ không chỉ hành hạ thể xác mà còn tiêu hao tinh thần.
Insomnia not only wears down the body, but also drains the mind.
噪音折磨得大家无法入睡。
Tiếng ồn hành hạ khiến mọi người không thể ngủ được.
The noise tortured everyone so much that they couldn't fall asleep.
2
danh từ
Nghĩa:sự giày vò, sự hành hạ, cực hình, nỗi thống khổ.
Ví dụ (5)
这种漫长的等待简直是一种折磨。
Sự chờ đợi đằng đẵng này quả thực là một loại cực hình.
This long wait is sheer torture.
他终于摆脱了那段痛苦的折磨。
Cuối cùng anh ấy cũng thoát khỏi sự giày vò đau khổ đó.
He finally freed himself from that painful torment.
对她来说,每天面对不喜欢的上司是个折磨。
Đối với cô ấy, ngày nào cũng phải đối mặt với người sếp mình không thích là một sự tra tấn.
For her, having to face a boss she disliked every day was a torment.
精神上的折磨比肉体上的更难受。
Sự giày vò về tinh thần còn khó chịu hơn cả thể xác.
Mental torment is harder to bear than physical pain.
这就是生活的折磨,你必须学会忍受。
Đây chính là sự tôi luyện (hành hạ) của cuộc sống, bạn buộc phải học cách chịu đựng.
This is life's torment—you have to learn to endure it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây