ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
折磨
zhémó
hành hạ, giày vò, làm khổ, đày đọa (gây đau khổ thể xác hoặc tinh thần).
Hán việt: chiết ma
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "折磨" (zhémó) mang nghĩa "dày vò", kết hợp bởi 折 (zhé / shé / zhē - chiết): "gãy" + 磨 (mó / mò - ma): "mài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 折: Tay (扌) bẻ gãy bằng sức mạnh như rìu (斤), vật bị gập gãy, gãy 折. • Chữ 磨: Đặt những hạt ngũ cốc hoặc sợi gai (麻) lên phiến đá phẳng (石) rồi xoay tròn chà xát cho thật nhẵn mịn là việc xay bột, mài giũa (磨).

Thành phần cấu tạo

折磨
zhémó
dày vò
折
zhé / shé / zhē • chiết
gãy
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu / âm đọc (bên phải)
磨
mó / mò • ma
mài
麻
Bộ Ma
Gai / âm đọc (phía trên)
石
Bộ Thạch
Đá (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
động từ
Nghĩa:hành hạ, giày vò, làm khổ, đày đọa (gây đau khổ thể xác hoặc tinh thần).
Ví dụ (5)
bìngtòng病痛zhémó折磨le了tā他zhěngzhěng整整sān三nián年。
Bệnh tật đã hành hạ anh ấy suốt ba năm trời.
Illness tormented him for a full three years.
nèijiù内疚gǎn感shēnshēn深深de地zhémó折磨zhe着tā他de的nèixīn内心。
Cảm giác tội lỗi đang giày vò sâu sắc nội tâm anh ấy.
A sense of guilt deeply tormented him inside.
nǐ你jiù就bié别zài再zhémó折磨zìjǐ自己le了,nà那bú不shì是nǐ你de的cuò错。
Bạn đừng tự hành hạ bản thân nữa, đó không phải lỗi của bạn.
Stop torturing yourself—it wasn't your fault.
shīmián失眠bùjǐn不仅zhémó折磨shēntǐ身体,yě也xiāohào消耗jīngshén精神。
Mất ngủ không chỉ hành hạ thể xác mà còn tiêu hao tinh thần.
Insomnia not only wears down the body, but also drains the mind.
zàoyīn噪音zhémó折磨de得dàjiā大家wúfǎ无法rùshuì入睡。
Tiếng ồn hành hạ khiến mọi người không thể ngủ được.
The noise tortured everyone so much that they couldn't fall asleep.
2
danh từ
Nghĩa:sự giày vò, sự hành hạ, cực hình, nỗi thống khổ.
Ví dụ (5)
zhè这zhǒng种màncháng漫长de的děngdài等待jiǎnzhí简直shì是yì一zhǒng种zhémó折磨。
Sự chờ đợi đằng đẵng này quả thực là một loại cực hình.
This long wait is sheer torture.
tā他zhōngyú终于bǎituō摆脱le了nà那duàn段tòngkǔ痛苦de的zhémó折磨。
Cuối cùng anh ấy cũng thoát khỏi sự giày vò đau khổ đó.
He finally freed himself from that painful torment.
duì对tā她láishuō来说,měitiān每天miànduì面对bù不xǐhuan喜欢de的shàngsi上司shì是gè个zhémó折磨。
Đối với cô ấy, ngày nào cũng phải đối mặt với người sếp mình không thích là một sự tra tấn.
For her, having to face a boss she disliked every day was a torment.
jīngshén精神shàng上de的zhémó折磨bǐ比ròutǐ肉体shàng上de的gèng更nánshòu难受。
Sự giày vò về tinh thần còn khó chịu hơn cả thể xác.
Mental torment is harder to bear than physical pain.
zhè这jiùshì就是shēnghuó生活de的zhémó折磨,nǐ你bìxū必须xuéhuì学会rěnshòu忍受。
Đây chính là sự tôi luyện (hành hạ) của cuộc sống, bạn buộc phải học cách chịu đựng.
This is life's torment—you have to learn to endure it.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây