ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
曲折
qūzhé
quanh co, ngoằn ngoèo, khúc khuỷu, trắc trở, lắt léo, phức tạp (cốt truyện/sự việc).
Hán việt: khúc chiết
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "曲折" (qūzhé) mang nghĩa "quanh co", kết hợp bởi 曲 (qǔ / qū - khúc): "khúc nhạc" + 折 (zhé / shé / zhē - chiết): "gãy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 曲: Hình chiếc giỏ tre đan uốn cong mềm mại với những vạch nhịp nhàng gợi liên tưởng đến đường cong và giai điệu của khúc nhạc (曲). • Chữ 折: Tay (扌) bẻ gãy bằng sức mạnh như rìu (斤), vật bị gập gãy, gãy 折.

Thành phần cấu tạo

曲折
qūzhé
quanh co
曲
qǔ / qū • khúc
khúc nhạc
曲
Bộ Khúc
Hình nốt nhạc uốn lượn trên khuông nhạc
折
zhé / shé / zhē • chiết
gãy
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:quanh co, ngoằn ngoèo, khúc khuỷu, trắc trở, lắt léo, phức tạp (cốt truyện/sự việc).
Ví dụ (5)
qìchē汽车xíngshǐ行驶zài在qūzhé曲折de的shānlù山路shàng上。
Xe ô tô chạy trên con đường núi quanh co khúc khuỷu.
The car was driving along a winding mountain road.
zhè这tiáo条xiǎohé小河qūzhé曲折de地liúxiàng流向yuǎnfāng远方。
Con sông nhỏ này uốn lượn chảy về phương xa.
The little river winds its way into the distance.
zhè这bù部xiǎoshuō小说de的gùshì故事qíngjié情节fēicháng非常qūzhé曲折。
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết này vô cùng lắt léo (kịch tính).
The plot of this novel is full of twists and turns.
tā他de的yìshēng一生jīnglì经历le了hěn很duō多qūzhé曲折。
Cuộc đời ông ấy đã trải qua rất nhiều trắc trở.
His life was full of twists and turns.
jīngguò经过yí一duàn段qūzhé曲折de的guòchéng过程,wèntí问题zhōngyú终于jiějué解决le了。
Trải qua một quá trình phức tạp (quanh co), vấn đề cuối cùng cũng được giải quyết.
After a winding process, the problem was finally resolved.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây