曲折
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "曲折" (qūzhé) mang nghĩa "quanh co", kết hợp bởi 曲 (qǔ / qū - khúc): "khúc nhạc" + 折 (zhé / shé / zhē - chiết): "gãy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 曲: Hình chiếc giỏ tre đan uốn cong mềm mại với những vạch nhịp nhàng gợi liên tưởng đến đường cong và giai điệu của khúc nhạc (曲). • Chữ 折: Tay (扌) bẻ gãy bằng sức mạnh như rìu (斤), vật bị gập gãy, gãy 折.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 曲折
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:quanh co, ngoằn ngoèo, khúc khuỷu, trắc trở, lắt léo, phức tạp (cốt truyện/sự việc).
Ví dụ (5)
汽车行驶在曲折的山路上。
Xe ô tô chạy trên con đường núi quanh co khúc khuỷu.
The car was driving along a winding mountain road.
这条小河曲折地流向远方。
Con sông nhỏ này uốn lượn chảy về phương xa.
The little river winds its way into the distance.
这部小说的故事情节非常曲折。
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết này vô cùng lắt léo (kịch tính).
The plot of this novel is full of twists and turns.
他的一生经历了很多曲折。
Cuộc đời ông ấy đã trải qua rất nhiều trắc trở.
His life was full of twists and turns.
经过一段曲折的过程,问题终于解决了。
Trải qua một quá trình phức tạp (quanh co), vấn đề cuối cùng cũng được giải quyết.
After a winding process, the problem was finally resolved.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây