磨
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
16
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Đặt những hạt ngũ cốc hoặc sợi gai (麻) lên phiến đá phẳng (石) rồi xoay tròn chà xát cho thật nhẵn mịn là việc xay bột, mài giũa (磨).
Thành phần cấu tạo
磨
mài, nghiền; cối xay
麻
Bộ Ma
Gai / âm đọc (phía trên)
石
Bộ Thạch
Đá (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (25)
Từ đồng âm (20)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'mó')
Nghĩa:mài, nghiền, đánh bóng; giày vò, rèn luyện.
Ví dụ (3)
他用砂纸磨木板。
Anh ấy dùng giấy nhám mài tấm gỗ.
He sanded the wooden board with sandpaper.
时间会磨平伤痛。
Thời gian sẽ mài phẳng nỗi đau.
Time will smooth away the pain.
这段经历磨练了他的意志。
Trải nghiệm này rèn luyện ý chí của anh ấy.
This experience tempered his willpower.
2
danh từ (đọc 'mò')
Nghĩa:cối xay, đá xay.
Ví dụ (3)
老屋里有一盘石磨。
Trong nhà cũ có một cối đá.
There is a stone mill in the old house.
农民用石磨把麦子磨成面粉。
Nông dân dùng cối xay đá để xay lúa mì thành bột.
Farmers use a stone mill to grind wheat into flour.
这座磨已经不用了。
Cối xay này đã không còn được dùng nữa.
This mill is no longer in use.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây