磨削
—
Gợi nhớ
Từ "磨削" (móxiāo) mang nghĩa "Mài phẳng / Mài tròn", kết hợp bởi 磨 (mó / mò - ma): "mài" + 削 (xiāo / xuē - tước): "gọt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 磨: Đặt những hạt ngũ cốc hoặc sợi gai (麻) lên phiến đá phẳng (石) rồi xoay tròn chà xát cho thật nhẵn mịn là việc xay bột, mài giũa (磨). • Chữ 削: Dùng lưỡi dao sắc (刂) gọt bớt cho vật nhỏ gọn lại (肖), gọi là cắt xén, gọt giũa (削).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 磨削
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Mài phẳng / Mài tròn
Ví dụ (3)
经过淬火后的高硬度零件,通常需要进行磨削精加工。
Các chi tiết có độ cứng cao sau khi tôi cứng thông thường cần phải tiến hành gia công tinh bằng phương pháp mài.
High-hardness parts after quenching usually require finish grinding.
外圆磨削可以保证转子轴颈的同轴度和尺寸精度。
Mài tròn ngoài có thể đảm bảo độ đồng trục và độ chính xác kích thước của cổ trục rotor.
Cylindrical grinding ensures the concentricity and dimensional accuracy of the rotor journal.
磨削加工时容易产生高温,必须用冷却液冲洗防烧伤。
Quá trình mài rất dễ phát sinh nhiệt độ cao, bắt buộc phải dùng nước làm mát để xịt rửa tránh bị cháy bề mặt mài.
Grinding easily generates high temperatures, so coolant must be used for flushing to prevent grinding burn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây