ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
琢磨
zhuómó
mài giũa, trau chuốt (văn chương), suy nghĩ, cân nhắc, nghiền ngẫm, phán đoán.
Hán việt: trác ma
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "琢磨" (zhuómó) mang nghĩa "suy nghĩ, nghiền ngẫm", kết hợp bởi 琢 (zhuó / zuó - trác): "Mài giũa" + 磨 (mó / mò - ma): "mài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 琢: Người thợ kiên nhẫn cầm từng viên đá quý (王) tỉ mỉ chạm khắc (豖) từng đường nét để mài giũa ngọc (琢). • Chữ 磨: Đặt những hạt ngũ cốc hoặc sợi gai (麻) lên phiến đá phẳng (石) rồi xoay tròn chà xát cho thật nhẵn mịn là việc xay bột, mài giũa (磨).

Thành phần cấu tạo

琢磨
zhuómó
suy nghĩ, nghiền ngẫm
琢
zhuó / zuó • trác
Mài giũa
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
豖
Chữ Trục
Con lợn bị buộc chân / âm đọc (bên phải)
磨
mó / mò • ma
mài
麻
Bộ Ma
Gai / âm đọc (phía trên)
石
Bộ Thạch
Đá (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:mài giũa, trau chuốt (văn chương), suy nghĩ, cân nhắc, nghiền ngẫm, phán đoán.
Ví dụ (5)
zhè这piān篇hǎo好wénzhāng文章shì是jīngguò经过fǎnfù反复zuómo琢磨cái才xiě写chūlái出来de的。
Bài văn hay này là nhờ trải qua trau chuốt nhiều lần mới viết ra được.
This fine article was written only after much careful polishing.
zhè这jiàn件shì事wǒ我zuómo琢磨le了hěn很jiǔ久,háishi还是méi没xiǎng想chū出bànfǎ办法。
Việc này tôi đã nghiền ngẫm (cân nhắc) rất lâu, nhưng vẫn chưa nghĩ ra cách.
I've been pondering this matter for a long time, but still haven't come up with a solution.
hěn很nán难zuómo琢磨tòu透tā他de的xīnsī心思。
Rất khó để đoán thấu được tâm tư của anh ta.
It's hard to figure out what he's really thinking.
zhè这piān篇wénzhāng文章de的cíjù词句hái还xūyào需要zài再zǐxì仔细zuómo琢磨。
Từ ngữ và câu chữ của bài văn này vẫn cần phải nghiền ngẫm kỹ thêm.
If jade is not polished, it cannot become a useful object. (This means that without discipline and training, a person cannot become successful.)
zhè这zhǒng种gōngyìpǐn工艺品xūyào需要jīng精diāo雕xì细zuó琢。
Loại đồ thủ công mỹ nghệ này cần được chạm khắc tinh xảo (mài giũa tỉ mỉ).
This kind of handicraft requires meticulous carving and polishing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây