琢磨
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "琢磨" (zhuómó) mang nghĩa "suy nghĩ, nghiền ngẫm", kết hợp bởi 琢 (zhuó / zuó - trác): "Mài giũa" + 磨 (mó / mò - ma): "mài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 琢: Người thợ kiên nhẫn cầm từng viên đá quý (王) tỉ mỉ chạm khắc (豖) từng đường nét để mài giũa ngọc (琢). • Chữ 磨: Đặt những hạt ngũ cốc hoặc sợi gai (麻) lên phiến đá phẳng (石) rồi xoay tròn chà xát cho thật nhẵn mịn là việc xay bột, mài giũa (磨).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 琢磨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mài giũa, trau chuốt (văn chương), suy nghĩ, cân nhắc, nghiền ngẫm, phán đoán.
Ví dụ (5)
这篇好文章是经过反复琢磨才写出来的。
Bài văn hay này là nhờ trải qua trau chuốt nhiều lần mới viết ra được.
This fine article was written only after much careful polishing.
这件事我琢磨了很久,还是没想出办法。
Việc này tôi đã nghiền ngẫm (cân nhắc) rất lâu, nhưng vẫn chưa nghĩ ra cách.
I've been pondering this matter for a long time, but still haven't come up with a solution.
很难琢磨透他的心思。
Rất khó để đoán thấu được tâm tư của anh ta.
It's hard to figure out what he's really thinking.
这篇文章的词句还需要再仔细琢磨。
Từ ngữ và câu chữ của bài văn này vẫn cần phải nghiền ngẫm kỹ thêm.
If jade is not polished, it cannot become a useful object. (This means that without discipline and training, a person cannot become successful.)
这种工艺品需要精雕细琢。
Loại đồ thủ công mỹ nghệ này cần được chạm khắc tinh xảo (mài giũa tỉ mỉ).
This kind of handicraft requires meticulous carving and polishing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây