ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
磨床
móchuáng
Máy mài
Hán việt: ma sàng
—

Gợi nhớ

Từ "磨床" (móchuáng) mang nghĩa "Máy mài", kết hợp bởi 磨 (mó / mò - ma): "mài" + 床 (chuáng - sàng): "giường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 磨: Đặt những hạt ngũ cốc hoặc sợi gai (麻) lên phiến đá phẳng (石) rồi xoay tròn chà xát cho thật nhẵn mịn là việc xay bột, mài giũa (磨). • Chữ 床: Dưới mái nhà (广) kê một tấm phản đóng bằng gỗ (木) thật êm ấm để ngả lưng nghỉ ngơi chính là chiếc giường (床).

Thành phần cấu tạo

磨床
móchuáng
Máy mài
磨
mó / mò • ma
mài
麻
Bộ Ma
Gai / âm đọc (phía trên)
石
Bộ Thạch
Đá (phía dưới)
床
chuáng • sàng
giường
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà, nơi ở (phía trên bên trái)
木
Bộ Mộc
Gỗ, cây (phía dưới bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Máy mài
Ví dụ (3)
cuìhuǒ淬火hòu后de的língjiàn零件xūyào需要sòngwǎng送往móchuáng磨床jìnxíng进行jīngjiāgōng精加工。
Linh kiện sau khi tôi hỏa cần được đưa đến máy mài để gia công tinh.
Quenched parts need to be sent to a grinding machine for finish machining.
píngmiàn平面móchuáng磨床kěyǐ可以bǎozhèng保证jīnshǔbǎn金属板jí极gāo高de的píngzhěngdù平整度。
Máy mài phẳng có thể đảm bảo độ phẳng cực kỳ cao cho tấm kim loại.
A surface grinder can ensure a highly flat surface for metal plates.
cāozuò操作móchuáng磨床shí时bìxū必须pèidài佩戴hùmùjìng护目镜yǐfáng以防suìxiè碎屑fēijiàn飞溅。
Khi vận hành máy mài bắt buộc phải đeo kính bảo hộ để tránh mạt vụn bắn vào mắt.
Safety goggles must be worn when operating a grinding machine to protect against flying debris.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây