磨合
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "磨合" (móhé) mang nghĩa "làm quen, điều chỉnh để phối hợp ăn ý", kết hợp bởi 磨 (mó / mò - ma): "mài" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 磨: Đặt những hạt ngũ cốc hoặc sợi gai (麻) lên phiến đá phẳng (石) rồi xoay tròn chà xát cho thật nhẵn mịn là việc xay bột, mài giũa (磨). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 磨合
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:chạy thử cho trơn máy, làm quen, thích nghi, cọ xát để hiểu và phối hợp tốt hơn.
Ví dụ (5)
新买的汽车需要经过一段时间的磨合。
Ô tô mới mua cần phải trải qua một thời gian chạy rà (roda).
A newly bought car needs a break-in period.
新婚夫妇通常需要一段磨合期来适应彼此的生活习惯。
Vợ chồng mới cưới thường cần một giai đoạn làm quen để thích nghi với thói quen sinh hoạt của nhau.
Newlyweds usually need an adjustment period to adapt to each other's living habits.
新组建的团队还在磨合之中。
Đội ngũ mới thành lập vẫn đang trong quá trình cọ xát làm quen.
The newly formed team is still in the process of getting used to working together.
经过几个月的磨合,他们的配合越来越默契。
Qua vài tháng phối hợp làm quen, sự kết hợp của họ ngày càng ăn ý.
After several months of working together, they have become more and more in sync.
这两个部门之间还需要进一步磨合。
Giữa hai bộ phận này vẫn cần sự điều chỉnh phối hợp thêm nữa.
These two departments still need further coordination.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây