磨难
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "磨难" (mónàn) mang nghĩa "gian khổ, tai ách, thử thách đau đớn", kết hợp bởi 磨 (mó / mò - ma): "mài" + 难 (nán - nan): "khó". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 磨: Đặt những hạt ngũ cốc hoặc sợi gai (麻) lên phiến đá phẳng (石) rồi xoay tròn chà xát cho thật nhẵn mịn là việc xay bột, mài giũa (磨). • Chữ 难: Dù đã đưa tay nắm bắt thêm lần nữa (又) nhưng chú chim nhỏ (隹) vẫn vỗ cánh bay vụt đi mất, khiến việc giữ lại thật gian nan và khó khăn (难).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 磨难
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:gian khổ, tai ách, thử thách đau đớn
Ví dụ (5)
经历无数磨难后,他终于取得了成功。
Sau khi trải qua vô số gian khổ, cuối cùng anh ấy cũng đạt được thành công.
After enduring countless hardships, he finally achieved success.
生活中的磨难不仅能考验人,也能使人变得更坚强。
Những thử thách đau đớn trong cuộc sống không chỉ thử thách con người mà còn làm cho con người trở nên mạnh mẽ hơn.
Hardships in life not only test people but also make them stronger.
这部小说讲述了主人公历尽磨难的一生。
Cuốn tiểu thuyết này kể về một đời trải qua bao tai ách của nhân vật chính.
This novel tells the story of the protagonist's life filled with hardships.
伟大的事业往往要在磨难中孕育。
Những sự nghiệp vĩ đại thường được thai nghén trong gian khổ.
Great undertakings are often nurtured through hardship.
面对重重磨难,他们始终没有放弃希望。
Đối mặt với trùng trùng gian khổ, họ từ đầu đến cuối đều không từ bỏ hy vọng.
In the face of countless hardships, they never gave up hope.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây