琢
一一丨一一ノ丨ノノ丶ノ丶
12
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Người thợ kiên nhẫn cầm từng viên đá quý (王) tỉ mỉ chạm khắc (豖) từng đường nét để mài giũa ngọc (琢).
Thành phần cấu tạo
琢
Mài giũa, điêu khắc
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
豖
Chữ Trục
Con lợn bị buộc chân / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (2)
Từ đồng âm (13)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'zhuó')
Nghĩa:Mài giũa, điêu khắc
Ví dụ (3)
工匠正在琢玉。
Nghệ nhân đang mài ngọc.
The craftsman is carving and polishing jade.
这件作品经过精心雕琢。
Tác phẩm này đã được chạm khắc tỉ mỉ.
This piece of work has been meticulously carved and polished.
工匠耗费数月时间,将这块美玉精雕细琢成艺术品。
Người thợ thủ công tốn mấy tháng trời để mài giũa, điêu khắc khối ngọc đẹp này thành tác phẩm nghệ thuật.
The craftsman spent several months meticulously carving and polishing this fine piece of jade into a work of art.
2
động từ (đọc 'zuó')
Nghĩa:suy nghĩ, suy ngẫm, cân nhắc (dùng trong '琢磨')
Ví dụ (2)
这个问题我琢磨了很久才明白。
Vấn đề này tôi suy nghĩ rất lâu mới hiểu ra.
I mulled over this question for a long time before I understood it.
他正在琢磨着如何解决这个难题。
Anh ấy đang cân nhắc xem làm thế nào để giải quyết bài toán khó này.
He is pondering how to solve this difficult problem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây