灼
丶ノノ丶ノフ丶
7
HSK 3
Động từ
Gợi nhớ
Ngọn lửa rực hồng (火) nung chiếc gáo kim loại (勺) nóng đỏ lên, tỏa sức nóng thiêu đốt, đốt cháy dữ dội (灼).
Thành phần cấu tạo
灼
đốt cháy, thiêu đốt
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
勺
Chước
Thìa / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (3)
Từ đồng âm (13)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đốt cháy, thiêu đốt
Ví dụ (5)
灼热的阳光照在沙滩上。
Ánh nắng thiêu đốt chiếu xuống bãi biển.
The scorching sunlight shone on the beach.
这种强酸很容易灼伤皮肤。
Loại axit mạnh này rất dễ gây bỏng (thiêu đốt) da.
This strong acid can easily burn the skin.
他用打火机灼烧绳子的末端以防散开。
Anh ấy dùng bật lửa đốt cháy đầu sợi dây để nó không bị bung ra.
He singed the end of the rope with a lighter to keep it from fraying.
等待结果的过程让她的内心充满焦灼。
Quá trình chờ đợi kết quả khiến nội tâm cô ấy tràn ngập sự bồn chồn (như lửa đốt).
The wait for the results filled her heart with anxiety.
夏天的沙漠里烈日灼人。
Trong sa mạc vào mùa hè, mặt trời chói chang thiêu đốt con người.
In the desert in summer, the blazing sun scorches people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây