ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
灼
zhuó
đốt cháy, thiêu đốt
Hán việt: chước
丶ノノ丶ノフ丶
7
HSK 3
Động từ

Gợi nhớ

Ngọn lửa rực hồng (火) nung chiếc gáo kim loại (勺) nóng đỏ lên, tỏa sức nóng thiêu đốt, đốt cháy dữ dội (灼).

Thành phần cấu tạo

灼
zhuó
đốt cháy, thiêu đốt
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
勺
Chước
Thìa / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đốt cháy, thiêu đốt
Ví dụ (5)
zhuórè灼热de的yángguāng阳光zhào照zài在shātān沙滩shàng上。
Ánh nắng thiêu đốt chiếu xuống bãi biển.
The scorching sunlight shone on the beach.
zhè这zhǒng种qiáng强suān酸hěn很róngyì容易zhuóshāng灼伤pífū皮肤。
Loại axit mạnh này rất dễ gây bỏng (thiêu đốt) da.
This strong acid can easily burn the skin.
tā他yòng用dǎhuǒjī打火机zhuó灼shāo烧shéngzi绳子de的mòduān末端yǐfáng以防sàn散kāi开。
Anh ấy dùng bật lửa đốt cháy đầu sợi dây để nó không bị bung ra.
He singed the end of the rope with a lighter to keep it from fraying.
děngdài等待jiéguǒ结果de的guòchéng过程ràng让tā她de的nèixīn内心chōngmǎn充满jiāozhuó焦灼。
Quá trình chờ đợi kết quả khiến nội tâm cô ấy tràn ngập sự bồn chồn (như lửa đốt).
The wait for the results filled her heart with anxiety.
xiàtiān夏天de的shāmò沙漠lǐ里lièrì烈日zhuó灼rén人。
Trong sa mạc vào mùa hè, mặt trời chói chang thiêu đốt con người.
In the desert in summer, the blazing sun scorches people.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây