灼热
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "灼热" (zhuórè) mang nghĩa "bỏng rát, nóng bỏng", kết hợp bởi 灼 (zhuó - chước): "đốt cháy" + 热 (rè - nhiệt): "nóng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灼: Ngọn lửa rực hồng (火) nung chiếc gáo kim loại (勺) nóng đỏ lên, tỏa sức nóng thiêu đốt, đốt cháy dữ dội (灼). • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 灼热
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:bỏng rát, nóng bỏng
Ví dụ (5)
灼热的阳光照在沙滩上。
Ánh nắng nóng bỏng chiếu xuống bãi biển.
The scorching sun shone down on the beach.
他用灼热的目光看着她。
Anh ấy nhìn cô ấy bằng ánh mắt nóng bỏng.
He looked at her with a burning gaze.
这块金属的表面非常灼热,千万别碰。
Bề mặt của khối kim loại này vô cùng nóng bỏng, tuyệt đối đừng chạm vào.
The surface of this piece of metal is extremely hot, so don't touch it.
他感觉到一股灼热的气息扑面而来。
Anh ấy cảm thấy một luồng khí nóng rát phả vào mặt.
He felt a wave of scorching heat rush toward him.
伤口传来一阵灼热的痛感。
Vết thương truyền đến một cơn đau bỏng rát.
A burning pain came from the wound.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây